Điện thoại di động

Sắp xếp theo: orderby Số sản phẩm hiển thị:
  • Màn hình QVGA, 1.8", 128x160 pixels
    CPU -, -, -
    RAM -
    Hệ điều hành -
    Camera chính VGA, -
    Camera phụ -
    Bộ nhớ trong -
    Thẻ nhớ ngoài đến 8GB
    Dung lượng pin 800 mAh
  • Màn hình DVGA, 2.4", 240x320 pixels
    CPU -, -, -
    RAM -
    Hệ điều hành -
    Camera chính VGA, -
    Camera phụ -
    Bộ nhớ trong -
    Thẻ nhớ ngoài đến 8GB
    Dung lượng pin 850mAh
  • Màn hình QQVGA, 4.0", -
    CPU -, -, -
    RAM -
    Hệ điều hành -
    Camera chính -, -
    Camera phụ -
    Bộ nhớ trong -
    Thẻ nhớ ngoài đến -
    Dung lượng pin 1800 mAh
  • Màn hình QVGA, 2.4", 240x320 pixels
    CPU SC6531DA, -, -
    RAM 1 GB
    Hệ điều hành -
    Camera chính VGA, -
    Camera phụ -
    Bộ nhớ trong -
    Thẻ nhớ ngoài đến 32GB
    Dung lượng pin 1800 mAh
  • Màn hình QVGA, 2.4’’, 240x320 pixel
    CPU SC6531DA, -, -
    RAM -
    Hệ điều hành -
    Camera chính -, -
    Camera phụ VGA
    Bộ nhớ trong -
    Thẻ nhớ ngoài đến 32GB
    Dung lượng pin 1500 mAh
  • Màn hình QVGA, 2.4", 240x320 pixels
    CPU -, -, -
    RAM -
    Hệ điều hành -
    Camera chính VGA, -
    Camera phụ -
    Bộ nhớ trong 8 GB
    Thẻ nhớ ngoài đến 32GB
    Dung lượng pin 2800 mAh
  • Màn hình QVGA , 2.4", 240*320 pixels
    CPU -, -, -
    RAM -
    Hệ điều hành -
    Camera chính VGA, -
    Camera phụ 1.2 MP
    Bộ nhớ trong -
    Thẻ nhớ ngoài đến 32GB
    Dung lượng pin 2800 mAh
  • Màn hình QVGA, 2.4", 640 x 1136 pixels
    CPU -, -, -
    RAM -
    Hệ điều hành -
    Camera chính -, -
    Camera phụ -
    Bộ nhớ trong -
    Thẻ nhớ ngoài đến -
    Dung lượng pin 1800 mAh
  • Màn hình QVGA, 2.4", 240x320 pixels
    CPU SC6531DA, -, -
    RAM -
    Hệ điều hành Feature Phone
    Camera chính VGA, -
    Camera phụ -
    Bộ nhớ trong -
    Thẻ nhớ ngoài đến 8GB
    Dung lượng pin 2800 mAh
  • Màn hình QVGA, 2.4", 240x320 pixels
    CPU -, -, -
    RAM -
    Hệ điều hành -
    Camera chính VGA, -
    Camera phụ -
    Bộ nhớ trong -
    Thẻ nhớ ngoài đến 8GB
    Dung lượng pin 4000 mAh
  • Màn hình
    Công nghệ màn hình LED-backlit IPS LCD
    Độ phân giải 1334 x 750 Pixels
    Màn hình rộng 4.7"
    Cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
    Mặt kính cảm ứng Kính oleophobic (ion cường lực)
    Camera sau
    Độ phân giải 12 MP
    Quay phim Quay phim 4K 2160p@30fps
    Đèn Flash 4 đèn LED (2 tông màu)
    Chụp ảnh nâng cao Gắn thẻ địa lý, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS)
    Camera trước
    Độ phân giải 7 MP
    Quay phim Có
    Videocall Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng OTT
    Thông tin khác Selfie ngược sáng HDR, Tự động lấy nét, Quay video Full HD, Nhận diện khuôn mặt, Panorama, Retina Flash
    Hệ điều hành - CPU
    Hệ điều hành iOS 10
    Chipset (hãng SX CPU) Apple A10 Fusion 4 nhân 64-bit
    Tốc độ CPU 2.3 GHz
    Chip đồ họa (GPU) Chip đồ họa 6 nhân
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    RAM 2 GB
    Bộ nhớ trong (ROM) 128 GB
    Bộ nhớ còn lại (khả dụng) Khoảng 120.59 GB
    Thẻ nhớ ngoài Không
    Hỗ trợ thẻ tối đa Không
    Kết nối
    Băng tần 2G GSM 850/900/1800/1900
    Băng tần 3G HSDPA
    Hỗ trợ 4G 4G LTE Cat 9
    Số khe sim 1 SIM
    Loại Sim Nano SIM
    Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi hotspot
    GPS A-GPS, GLONASS
    Bluetooth v4.2, A2DP, LE
    NFC Có
    Cổng kết nối/sạc Lightning
    Jack tai nghe Không
    Kết nối khác Air Play, OTG, HDMI
    Thiết kế & Trọng lượng
    Thiết kế Nguyên khối
    Chất liệu Hợp kim Nhôm + Magie
    Kích thước Dài 138.3 mm - Ngang 67.1 mm - Dày 7.1 mm
    Trọng lượng 138 g
    Thông tin pin
    Dung lượng pin 1960 mAh
    Loại pin Pin chuẩn Li-Ion
    Giải trí & Ứng dụng
    Xem phim H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.264(MPEG4-AVC), DivX, WMV9, Xvid
    Nghe nhạc Midi, Lossless, MP3, WAV, WMA, AAC+, AAC++, eAAC+, OGG, AC3
    Ghi âm Có, microphone chuyên dụng chống ồn
    Radio Không
    Chức năng khác Mở khóa nhanh bằng vân tay
    3D Touch
    Chống nước, chống bụi
  • Màn hình
    Công nghệ màn hình LED-backlit IPS LCD
    Độ phân giải 1334 x 750 Pixels
    Màn hình rộng 4.7"
    Cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
    Mặt kính cảm ứng Kính oleophobic (ion cường lực)
    Camera sau
    Độ phân giải 12 MP
    Quay phim Quay phim 4K 2160p@30fps
    Đèn Flash 4 đèn LED (2 tông màu)
    Chụp ảnh nâng cao Gắn thẻ địa lý, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS)
    Camera trước
    Độ phân giải 7 MP
    Quay phim Có
    Videocall Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng OTT
    Thông tin khác Selfie ngược sáng HDR, Tự động lấy nét, Quay video Full HD, Nhận diện khuôn mặt, Retina Flash
    Hệ điều hành - CPU
    Hệ điều hành iOS 10
    Chipset (hãng SX CPU) Apple A10 Fusion 4 nhân 64-bit
    Tốc độ CPU 2.3 GHz
    Chip đồ họa (GPU) Chip đồ họa 6 nhân
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    RAM 2 GB
    Bộ nhớ trong (ROM) 256 GB
    Bộ nhớ còn lại (khả dụng) Khoảng 247.52 GB
    Thẻ nhớ ngoài Không
    Hỗ trợ thẻ tối đa Không
    Kết nối
    Băng tần 2G GSM 850/900/1800/1900
    Băng tần 3G HSDPA
    Hỗ trợ 4G 4G LTE Cat 9
    Số khe sim 1 SIM
    Loại Sim Nano SIM
    Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi hotspot
    GPS A-GPS, GLONASS
    Bluetooth v4.2, A2DP, LE
    NFC Có
    Cổng kết nối/sạc Lightning
    Jack tai nghe Không
    Kết nối khác Air Play, OTG, HDMI
    Thiết kế & Trọng lượng
    Thiết kế Nguyên khối
    Chất liệu Hợp kim Nhôm + Magie
    Kích thước Dài 138.3 mm - Ngang 67.1 mm - Dày 7.1 mm
    Trọng lượng 138 g
    Thông tin pin
    Dung lượng pin 1960 mAh
    Loại pin Pin chuẩn Li-Ion
    Giải trí & Ứng dụng
    Xem phim H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.264(MPEG4-AVC), DivX, WMV9, Xvid
    Nghe nhạc Lossless, MP3, WAV, WMA, eAAC+, OGG, AC3, FLAC
    Ghi âm Có, microphone chuyên dụng chống ồn
    Radio Không
    Chức năng khác Mở khóa nhanh bằng vân tay
    3D Touch
    Chống nước, chống bụi
  • kms

    Màn hình: LED-backlit IPS LCD, 4.7", Retina HD
    Hệ điều hành: iOS 10
    Camera sau: 12 MP
    Camera trước: 7 MP
    CPU: Apple A10 Fusion 4 nhân 64-bit
    RAM: 2 GB
    Bộ nhớ trong: 32 GB
    Hỗ trợ thẻ nhớ: Không
    Thẻ SIM: 1 SIM, Nano SIM
    Dung lượng pin: 1960 mAh
  • Công nghệ màn hình LED-backlit IPS LCD
    Độ phân giải 1080 x 1920 pixels
    Màn hình rộng 5.5"
    Cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
    Mặt kính cảm ứng Kính oleophobic (ion cường lực)
    Camera sau
    Độ phân giải Hai camera 12 MP
    Quay phim Quay phim 4K 2160p@30fps
    Đèn Flash 4 đèn LED (2 tông màu)
    Chụp ảnh nâng cao Gắn thẻ địa lý, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS)
    Camera trước
    Độ phân giải 7 MP
    Quay phim Có
    Videocall Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng OTT
    Thông tin khác Selfie ngược sáng HDR, Tự động lấy nét, Quay video Full HD, Nhận diện khuôn mặt
    Hệ điều hành - CPU
    Hệ điều hành iOS 10
    Chipset (hãng SX CPU) Apple A10 Fusion 4 nhân 64-bit
    Tốc độ CPU 2.3 GHz
    Chip đồ họa (GPU) Chip đồ họa 6 nhân
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    RAM 3 GB
    Bộ nhớ trong (ROM) 128 GB
    Bộ nhớ còn lại (khả dụng) Khoảng 120.59 GB
    Thẻ nhớ ngoài Không
    Hỗ trợ thẻ tối đa Không
    Kết nối
    Băng tần 2G GSM 850/900/1800/1900
    Băng tần 3G HSDPA
    Hỗ trợ 4G 4G LTE Cat 9
    Số khe sim 1 SIM
    Loại Sim Nano SIM
    Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi hotspot
    GPS A-GPS, GLONASS
    Bluetooth v4.2, A2DP, LE
    NFC Có
    Cổng kết nối/sạc Lightning
    Jack tai nghe Không
    Kết nối khác Air Play, OTG, HDMI
    Thiết kế & Trọng lượng
    Thiết kế Nguyên khối
    Chất liệu Hợp kim Nhôm + Magie
    Kích thước Dài 158.2 mm - Ngang 77.9 mm - Dày 7.3 mm
    Trọng lượng 188 g
    Thông tin pin
    Dung lượng pin 2900 mAh
    Loại pin Pin chuẩn Li-Ion
    Giải trí & Ứng dụng
    Xem phim H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.264(MPEG4-AVC), DivX, WMV9, Xvid
    Nghe nhạc Midi, Lossless, MP3, WAV, WMA, AAC, AAC++
    Ghi âm Có, microphone chuyên dụng chống ồn
    Radio Không
    Chức năng khác Mở khóa nhanh bằng vân tay
    3D Touch
    Chống nước, chống bụi
  • Công nghệ màn hình LED-backlit IPS LCD
    Độ phân giải 1080 x 1920 pixels
    Màn hình rộng 5.5"
    Cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
    Mặt kính cảm ứng Kính oleophobic (ion cường lực)
    Camera sau
    Độ phân giải Hai camera 12 MP
    Quay phim Quay phim 4K 2160p@30fps
    Đèn Flash 4 đèn LED (2 tông màu)
    Chụp ảnh nâng cao Gắn thẻ địa lý, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS)
    Độ phân giải 7 MP
    Quay phim Có
    Videocall Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng OTT
    Thông tin khác Selfie ngược sáng HDR, Tự động lấy nét, Quay video Full HD, Nhận diện khuôn mặt
    Hệ điều hành iOS 10
    Chipset (hãng SX CPU) Apple A10 Fusion 4 nhân 64-bit
    Tốc độ CPU 2.3 GHz
    Chip đồ họa (GPU) Chip đồ họa 6 nhân
    RAM 3 GB
    Bộ nhớ trong (ROM) 256 GB
    Bộ nhớ còn lại (khả dụng) Khoảng 247.52 GB
    Thẻ nhớ ngoài Không
    Hỗ trợ thẻ tối đa Không
    Băng tần 2G GSM 850/900/1800/1900
    Băng tần 3G HSDPA
    Hỗ trợ 4G 4G LTE Cat 9
    Số khe sim 1 SIM
    Loại Sim Nano SIM
    Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi hotspot
    GPS A-GPS, GLONASS
    Bluetooth v4.2, A2DP, LE
    NFC Có
    Cổng kết nối/sạc Lightning
    Jack tai nghe Không
    Kết nối khác Air Play, OTG, HDMI
    Thiết kế Nguyên khối
    Chất liệu Hợp kim Nhôm + Magie
    Kích thước Dài 158.2 mm - Ngang 77.9 mm - Dày 7.3 mm
    Trọng lượng 188 g
    Dung lượng pin 2900 mAh
    Loại pin Pin chuẩn Li-Ion
    Giải trí & Ứng dụng
    Xem phim H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.264(MPEG4-AVC), DivX, WMV9, Xvid
    Nghe nhạc Midi, Lossless, MP3, WAV, WMA, eAAC+, OGG, AC3, FLAC
    Ghi âm Có, microphone chuyên dụng chống ồn
    Radio Không
    Chức năng khác Mở khóa nhanh bằng vân tay
    3D Touch
    Chống nước, chống bụi
  • Màn hình
    Công nghệ màn hình LED-backlit IPS LCD
    Độ phân giải 1080 x 1920 pixels
    Màn hình rộng 5.5"
    Cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
    Mặt kính cảm ứng Kính oleophobic (ion cường lực)
    Camera sau
    Độ phân giải Hai camera 12 MP
    Quay phim Quay phim 4K 2160p@30fps
    Đèn Flash 4 đèn LED (2 tông màu)
    Chụp ảnh nâng cao Gắn thẻ địa lý, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS)
    Camera trước
    Độ phân giải 7 MP
    Quay phim Có
    Videocall Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng OTT
    Thông tin khác Selfie ngược sáng HDR, Tự động lấy nét, Quay video Full HD, Nhận diện khuôn mặt, Retina Flash
    Hệ điều hành - CPU
    Hệ điều hành iOS 10
    Chipset (hãng SX CPU) Apple A10 Fusion 4 nhân 64-bit
    Tốc độ CPU 2.3 GHz
    Chip đồ họa (GPU) Chip đồ họa 6 nhân
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    RAM 3 GB
    Bộ nhớ trong (ROM) 32 GB
    Bộ nhớ còn lại (khả dụng) Khoảng 28 GB
    Thẻ nhớ ngoài Không
    Hỗ trợ thẻ tối đa Không
    Kết nối
    Băng tần 2G GSM 850/900/1800/1900
    Băng tần 3G HSDPA
    Hỗ trợ 4G 4G LTE Cat 9
    Số khe sim 1 SIM
    Loại Sim Nano SIM
    Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi hotspot
    GPS A-GPS, GLONASS
    Bluetooth v4.2, A2DP, LE
    NFC Có
    Cổng kết nối/sạc Lightning
    Jack tai nghe Không
    Kết nối khác Air Play, OTG, HDMI
    Thiết kế & Trọng lượng
    Thiết kế Nguyên khối
    Chất liệu Hợp kim Nhôm + Magie
    Kích thước Dài 158.2 mm - Ngang 77.9 mm - Dày 7.3 mm
    Trọng lượng 188 g
    Thông tin pin
    Dung lượng pin 2900 mAh
    Loại pin Pin chuẩn Li-Ion
    Giải trí & Ứng dụng
    Xem phim H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.264(MPEG4-AVC), DivX, WMV9, Xvid
    Nghe nhạc Midi, Lossless, MP3, WAV, WMA, AAC, eAAC+
    Ghi âm Có, microphone chuyên dụng chống ồn
    Radio Không
    Chức năng khác Mở khóa nhanh bằng vân tay
    3D Touch
    Chống nước, chống bụi
  • Màn hình: TFT, 4.5", FWVGA
    Hệ điều hành: Android 5.1 (Lollipop)
    Camera sau: 5 MP
    Camera trước: 2 MP
    CPU: MT6735 4 nhân 64-bit, 1 GHz
    RAM: 1 GB
    Bộ nhớ trong: 8 GB
    Hỗ trợ thẻ nhớ: MicroSD, 32 GB
    Thẻ SIM: 2 SIM 2 sóng, Micro SIM
    Kết nối: WiFi, 3G, Có hỗ trợ 4G
    Dung lượng pin: 2000 mAh
    Thiết kế: Pin rời
    Chức năng đặc biệt: Không
  • Màn hình: TFT, 5", FWVGA
    Hệ điều hành: Android 5.1 (Lollipop)
    Camera sau: 5 MP
    Camera trước: 2 MP
    CPU: Snapdragon 210 4 nhân 32-bit
    RAM: 1 GB
    Bộ nhớ trong: 16 GB
    Hỗ trợ thẻ nhớ: 32 GB
    Thẻ SIM: 2 SIM, 1 SIM thường & 1 Micro SIM
    Dung lượng pin: 2300 mAh
  • Màn hình: IPS LCD, 5", HD
    Hệ điều hành: Android 6.0 (Marshmallow)
    Camera sau: 8 MP
    Camera trước: 2 MP
    CPU: MT6735 4 nhân 64-bit
    RAM: 2 GB
    Bộ nhớ trong: 16 GB
    Hỗ trợ thẻ nhớ: 32 GB
    Thẻ SIM: 2 SIM, Micro SIM
    Dung lượng pin: 2300 mAh
  • Màn hình: IPS LCD, 5.5", Full HD
    Hệ điều hành: Android 5.0 (Lollipop)
    Camera sau: 13 MP
    Camera trước: 5 MP
    CPU: MTK 6752 8 nhân 64-bit
    RAM: 2 GB
    Bộ nhớ trong: 16 GB
    Hỗ trợ thẻ nhớ: 32 GB
    Thẻ SIM: 2 SIM, Micro SIM
    Dung lượng pin: 2900 mAh
  • Màn hình: IPS LCD, 5", HD
    Hệ điều hành: Android 5.1 (Lollipop)
    Camera sau: 13 MP
    Camera trước: 5 MP
    CPU: Snapdragon 415 8 nhân
    RAM: 2 GB
    Bộ nhớ trong: 16 GB
    Hỗ trợ thẻ nhớ: 32 GB
    Thẻ SIM: 2 SIM, Micro SIM
    Dung lượng pin: 2750 mAh
  • Màn hình: IPS LCD, 5", Full HD
    Hệ điều hành: Android 5.1 (Lollipop)
    Camera sau: 13 MP
    Camera trước: 5 MP
    CPU: Qualcomm Snapdragon 616 8 nhân 64-bit
    RAM: 2 GB
    Bộ nhớ trong: 16 GB
    Hỗ trợ thẻ nhớ: 32 GB
    Thẻ SIM: 2 SIM, Micro SIM
    Dung lượng pin: 2750 mAh
  • Màn hình: IPS LCD, 5.3", HD
    Hệ điều hành: Android 5.0 (Lollipop)
    Camera sau: 8 MP
    Camera trước: 5 MP
    CPU: MTK 6582 4 nhân 32-bit
    RAM: 1.5 GB
    Bộ nhớ trong: 8 GB
    Hỗ trợ thẻ nhớ: 32 GB
    Thẻ SIM: 2 SIM, Nano SIM
    Dung lượng pin: 2300 mAh
  • Màn hình: IPS LCD, 5.3", HD
    Hệ điều hành: Android 6.0 (Marshmallow)
    Camera sau: 13 MP
    Camera trước: 5 MP
    CPU: MT6735 4 nhân 64-bit
    RAM: 2 GB
    Bộ nhớ trong: 16 GB
    Hỗ trợ thẻ nhớ: 256 GB
    Thẻ SIM: 2 SIM, Nano SIM
    Dung lượng pin: 4100 mAh
  • Màn hình QVGA, 1.8", -
    CPU , ,
    RAM
    Hệ điều hành -
    Camera chính VGA, Có
    Camera phụ -
    Bộ nhớ trong
    Thẻ nhớ ngoài đến 32GB
    Dung lượng pin 900 mAh
  • Màn hình TFT , 1,8 inches, -
    CPU MT6261M, 2 nhân, -
    RAM 4MB
    Hệ điều hành -
    Camera chính VGA, -
    Camera phụ -
    Bộ nhớ trong 32MB
    Thẻ nhớ ngoài đến -
    Dung lượng pin 800 mAh
  • Màn hình DVGA, 1.77", -
    CPU , ,
    RAM
    Hệ điều hành -
    Camera chính VGA ,
    Camera phụ
    Bộ nhớ trong
    Thẻ nhớ ngoài đến 8 GB
    Dung lượng pin 750 mAh
  • Màn hình -, 1.8 inch , -
    CPU -, -, -
    RAM 32Gb
    Hệ điều hành -
    Camera chính VGA, có
    Camera phụ -
    Bộ nhớ trong 32GB
    Thẻ nhớ ngoài đến 32GB
    Dung lượng pin 1800 mAh
  • Màn hình -, 2.4", -
    CPU -, -, -
    RAM -
    Hệ điều hành -
    Camera chính VGA, Có
    Camera phụ -
    Bộ nhớ trong -
    Thẻ nhớ ngoài đến 8GB
    Dung lượng pin 1800mAh
  • Màn hình -, 2.4" TFT , -
    CPU MT6261D, -, -
    RAM 1 GB
    Hệ điều hành -
    Camera chính VGA, có
    Camera phụ 1.2 MP
    Bộ nhớ trong 32GB
    Thẻ nhớ ngoài đến 8Gb
    Dung lượng pin 1000mAh
  • Màn hình LCD , 2.4 inch , -
    CPU -, -, -
    RAM 32MB
    Hệ điều hành -
    Camera chính VGA , có
    Camera phụ 1.2 MP
    Bộ nhớ trong 32MB
    Thẻ nhớ ngoài đến 8GB
    Dung lượng pin 1000 mAh
  • Màn hình DVGA, 2.4" TFT , -
    CPU SC6531DA , -, -
    RAM 32Mb
    Hệ điều hành -
    Camera chính VGA, có
    Camera phụ -
    Bộ nhớ trong 32MB
    Thẻ nhớ ngoài đến 16GB
    Dung lượng pin 1800mAh
  • Màn hình QVGA , 2.4', -
    CPU -, -, -
    RAM -
    Hệ điều hành -
    Camera chính VGA , -
    Camera phụ -
    Bộ nhớ trong -
    Thẻ nhớ ngoài đến 32GB
    Dung lượng pin 1000 mAh
  • Màn hình DVGA, 2.4" TFT , -
    CPU MTK6261M, -, -
    RAM 24MB
    Hệ điều hành -
    Camera chính VGA, có
    Camera phụ -
    Bộ nhớ trong 32MB
    Thẻ nhớ ngoài đến 8GB
    Dung lượng pin 1800mAh
  • Màn hình QVGA, 2.4", 640 x 1136 pixels
    CPU -, -, -
    RAM 16MB
    Hệ điều hành -
    Camera chính VGA, -
    Camera phụ -
    Bộ nhớ trong 32MB
    Thẻ nhớ ngoài đến 32GB
    Dung lượng pin 2800 mAh
  • Màn hình -, 2.4" TFT , -
    CPU MTK6261M , -, -
    RAM -
    Hệ điều hành -
    Camera chính VGA, có
    Camera phụ -
    Bộ nhớ trong -
    Thẻ nhớ ngoài đến 16GB
    Dung lượng pin 3000mAh
  • Màn hình DVGA, 2.2'', -
    CPU -, -, 1.3 GHz
    RAM 32MB
    Hệ điều hành -
    Camera chính VGA , có
    Camera phụ 1.2 MP
    Bộ nhớ trong 32MB
    Thẻ nhớ ngoài đến 8GB
    Dung lượng pin 1000mAh
  • Màn hình TFT, 2.2'' inch, 240 x 320 pixels
    CPU -, -, -
    RAM -
    Hệ điều hành -
    Camera chính VGA , -
    Camera phụ -
    Bộ nhớ trong -
    Thẻ nhớ ngoài đến 8GB
    Dung lượng pin 1400mAh
  • Màn hình -, 2.4", -
    CPU -, -, -
    RAM 32Mb
    Hệ điều hành -
    Camera chính VGA, có
    Camera phụ -
    Bộ nhớ trong 32MB
    Thẻ nhớ ngoài đến 8GB
    Dung lượng pin 1800mAh
  • Màn hình -, 2.4" TFT , -
    CPU SC6531 , -, -
    RAM -
    Hệ điều hành -
    Camera chính VGA, có
    Camera phụ -
    Bộ nhớ trong -
    Thẻ nhớ ngoài đến 16GB
    Dung lượng pin 1400mAh
  • Màn hình -, 2.4" TFT , -
    CPU SC6531DA , -, -
    RAM -
    Hệ điều hành -
    Camera chính VGA, có
    Camera phụ -
    Bộ nhớ trong -
    Thẻ nhớ ngoài đến 8GB
    Dung lượng pin 1800mAh
  • Màn hình -, 2.4" TFT , -
    CPU SC6531DA , -, -
    RAM -
    Hệ điều hành -
    Camera chính VGA, có
    Camera phụ -
    Bộ nhớ trong -
    Thẻ nhớ ngoài đến 8GB
    Dung lượng pin 1000mAh
  • Màn hình: TFT, 2.4", 65.536 màu
    SIM: 2 SIM
    Danh bạ: Chưa xác định
    Thẻ nhớ ngoài: MicroSD
    Camera: VGA (480 x 640 pixels)
    Jack cắm tai nghe: 3.5 mm
    Radio FM: Có
    Dung lượng pin: 1020 mAh
  • Màn hình
    Công nghệ màn hình AMOLED
    Độ phân giải 720 x 1280 pixels
    Màn hình rộng 4.7"
    Cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
    Mặt kính cảm ứng Kính cường lực Gorilla Glass 3
    Camera sau
    Độ phân giải 6.7 MP
    Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps
    Đèn Flash Có
    Chụp ảnh nâng cao Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt
    Camera trước
    Độ phân giải 5 MP
    Quay phim Có
    Videocall Có
    Thông tin khác Camera góc rộng, Quay video Full HD
    Hệ điều hành - CPU
    Hệ điều hành Windows Phone 8.1 (Nâng cấp lên Windows 10)
    Chipset (hãng SX CPU) Qualcomm Snapdragon 400 4 nhân 32-bit
    Tốc độ CPU 1.2 GHz
    Chip đồ họa (GPU) Adreno 305
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    RAM 1 GB
    Bộ nhớ trong (ROM) 8 GB
    Bộ nhớ còn lại (khả dụng) 3.48 GB
    Thẻ nhớ ngoài MicroSD
    Hỗ trợ thẻ tối đa 128 GB
    Kết nối
    Băng tần 2G GSM 850/900/1800/1900
    Băng tần 3G HSDPA 850/1900/2100
    Hỗ trợ 4G Không hỗ trợ 4G
    Số khe sim 2 SIM
    Loại Sim Micro SIM
    Wifi Wi-Fi 802.11 b/g/n, DLNA, Wi-Fi hotspot
    GPS A-GPS, GLONASS
    Bluetooth V4.0, A2DP
    NFC Có
    Cổng kết nối/sạc Micro USB
    Jack tai nghe 3.5 mm
    Kết nối khác Miracast
    Thiết kế & Trọng lượng
    Thiết kế Pin rời
    Chất liệu Nhựa
    Kích thước Dài 134.7 mm - Ngang 68.5 mm - Dày 8.9 mm
    Trọng lượng 134 g
    Thông tin pin
    Dung lượng pin 2220 mAh
    Loại pin Pin chuẩn Li-Ion
    Giải trí & Ứng dụng
    Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
    Nghe nhạc MP3, WAV, WMA
    Ghi âm Có
    Radio Có
    Chức năng khác Trợ lý ảo Cortana
    Chạm 2 lần sáng màn hình
  • Màn hình: LCD, 1.8", 65.536 màu
    SIM: 2 SIM
    Danh bạ: 500 số
    Thẻ nhớ ngoài: MicroSD
    Camera: VGA (480 x 640 pixels)
    Jack cắm tai nghe: 3.5 mm
    Radio FM: Có
    Dung lượng pin: 950 mAh
  • Màn hình
    Công nghệ màn hình TFT
    Độ phân giải 320 x 240 Pixels
    Màn hình rộng 2.4"
    Cảm ứng Không
    Mặt kính cảm ứng Không có cảm ứng
    Camera sau
    Độ phân giải VGA (480 x 640 pixels)
    Quay phim Có quay phim
    Đèn Flash Có
    Chụp ảnh nâng cao Không
    Camera trước
    Độ phân giải VGA (0.3 MP)
    Quay phim Không
    Videocall Không
    Thông tin khác Không
    Hệ điều hành - CPU
    Hệ điều hành Không
    Chipset (hãng SX CPU) Không
    Tốc độ CPU Không
    Chip đồ họa (GPU) Không
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    RAM Không
    Bộ nhớ trong (ROM) Không
    Bộ nhớ còn lại (khả dụng) Không
    Thẻ nhớ ngoài MicroSD
    Hỗ trợ thẻ tối đa 32 GB
    Kết nối
    Băng tần 2G GSM 900/1800
    Băng tần 3G Không có
    Hỗ trợ 4G Không hỗ trợ 4G
    Số khe sim 2 SIM
    Loại Sim SIM bình thường
    Wifi Không
    GPS Không
    Bluetooth Có
    NFC Không
    Cổng kết nối/sạc Jack sạc theo máy
    Jack tai nghe 3.5 mm
    Kết nối khác Không
    Thiết kế & Trọng lượng
    Thiết kế Pin rời
    Chất liệu Nhựa
    Kích thước Dài 118 mm x Ngang 50.2 mm x Dày 13.5 mm
    Trọng lượng 82.6 g
    Thông tin pin
    Dung lượng pin 1020 mAh
    Loại pin Pin chuẩn Li-Ion
    Giải trí & Ứng dụng
    Xem phim 3GP, MP4
    Nghe nhạc MP3
    Ghi âm Có
    Radio Có
    Chức năng khác Đèn pin
  • Màn hình QVGA, 2.4", , 240 x 320 Pixels
    CPU -, -, -
    RAM -
    Hệ điều hành -
    Camera chính 2.0 MP, Quay phim QVGA@15fps
    Camera phụ không
    Bộ nhớ trong 10 MB
    Thẻ nhớ ngoài đến 32GB
    Dung lượng pin 1100 mAh
  • Màn hình DVGA, 2.4", 240 x 320 Pixels
    CPU không, -, không
    RAM 16 MB
    Hệ điều hành -
    Camera chính 2.0 MP, Quay phim QVGA@15fps
    Camera phụ Không
    Bộ nhớ trong Không
    Thẻ nhớ ngoài đến 32 GB
    Dung lượng pin 1100 mAh
  • Màn hình DVGA, 1.77", 128 x 160 pixels
    CPU MediaTek MTK 8382, 2 nhân, 1.3 GHz
    RAM 1 GB
    Hệ điều hành
    Camera chính VGA, Quay phim FullHD 1080p@30fps
    Camera phụ 1.2 MP
    Bộ nhớ trong 4MB
    Thẻ nhớ ngoài đến 32GB
    Dung lượng pin 1000 mAh
  • Màn hình
    Công nghệ màn hình Super AMOLED
    Độ phân giải 1080 x 1920 pixels
    Màn hình rộng 6"
    Cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
    Mặt kính cảm ứng Kính cường lực Gorilla Glass 4
    Camera sau
    Độ phân giải 16 MP
    Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps
    Đèn Flash Có
    Chụp ảnh nâng cao Gắn thẻ địa lý, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama
    Camera trước
    Độ phân giải 8 MP
    Quay phim Có
    Videocall Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng OTT
    Thông tin khác Tự động lấy nét, Chế độ làm đẹp, Selfie bằng cử chỉ
    Hệ điều hành - CPU
    Hệ điều hành Android 6.0 (Marshmallow)
    Chipset (hãng SX CPU) Qualcomm Snapdragon 652 8 nhân
    Tốc độ CPU 4 nhân 1.8 GHz Cortex A72 & 4 nhân 1.4 GHz Cortex A53
    Chip đồ họa (GPU) Adreno 510
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    RAM 4 GB
    Bộ nhớ trong (ROM) 32 GB
    Bộ nhớ còn lại (khả dụng) 23.4 GB
    Thẻ nhớ ngoài MicroSD
    Hỗ trợ thẻ tối đa 256 GB
    Kết nối
    Băng tần 2G GSM 850/900/1800/1900
    Băng tần 3G HSDPA 850/1900/2100
    Hỗ trợ 4G 4G LTE Cat 7
    Số khe sim 2 SIM
    Loại Sim Nano SIM
    Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
    GPS A-GPS, GLONASS
    Bluetooth v4.2, A2DP, LE, EDR
    NFC Có
    Cổng kết nối/sạc Micro USB
    Jack tai nghe 3.5 mm
    Kết nối khác Kết nối nhanh™, OTG, Miracast
    Thiết kế & Trọng lượng
    Thiết kế Nguyên khối
    Chất liệu Khung kim loại + mặt kính cường lực
    Kích thước Dài 161.7 mm - Ngang 80.9 mm - Dày 7.9 mm
    Trọng lượng 210 g
    Thông tin pin
    Dung lượng pin 5000 mAh
    Loại pin Pin chuẩn Li-Po
    Giải trí & Ứng dụng
    Xem phim H.265, 3GP, MP4, AVI, H.264(MPEG4-AVC), DivX, WMV9, Xvid
    Nghe nhạc Lossless, MP3, WAV, WMA9, WMA, AAC+, eAAC+, OGG, AC3
    Ghi âm Có, microphone chuyên dụng chống ồn
    Radio FM radio với RDS
    Chức năng khác Mặt kính 2.5D
    Mở khóa nhanh bằng vân tay
    Chế độ an toàn khi lái xe S-bike
    Sạc pin nhanh
  • Màn hình: PLS TFT LCD, 5", qHD
    Hệ điều hành: Android 6.0 (Marshmallow)
    Camera sau: 8 MP
    Camera trước: 5 MP
    CPU: MT6737 4 nhân
    RAM: 1.5 GB
    Bộ nhớ trong: 8 GB
    Thẻ nhớ: MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB
    Thẻ SIM: 2 Micro SIM, Hỗ trợ 4G
    Dung lượng pin: 2600 mAh
  • Màn hình
    Công nghệ màn hình PLS TFT LCD
    Độ phân giải 720 x 1280 pixels
    Màn hình rộng 5"
    Cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
    Mặt kính cảm ứng Kính cường lực
    Camera sau
    Độ phân giải 13 MP
    Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps
    Đèn Flash Có
    Chụp ảnh nâng cao Gắn thẻ địa lý, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chế độ chụp chuyên nghiệp
    Camera trước
    Độ phân giải 5 MP
    Quay phim Có
    Videocall Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng OTT
    Thông tin khác Camera góc rộng, Quay video Full HD, Chế độ làm đẹp
    Hệ điều hành - CPU
    Hệ điều hành Android 6.0 (Marshmallow)
    Chipset (hãng SX CPU) Exynos 7570 4 nhân 64-bit
    Tốc độ CPU 1.4 GHz
    Chip đồ họa (GPU) Mali T720
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    RAM 2 GB
    Bộ nhớ trong (ROM) 16 GB
    Bộ nhớ còn lại (khả dụng) 10.3 GB
    Thẻ nhớ ngoài MicroSD
    Hỗ trợ thẻ tối đa 256 GB
    Kết nối
    Băng tần 2G GSM 850/900/1800/1900
    Băng tần 3G HSDPA
    Hỗ trợ 4G 4G LTE Cat 4
    Số khe sim 2 SIM
    Loại Sim Nano SIM
    Wifi Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
    GPS A-GPS, GLONASS
    Bluetooth A2DP, LE, V4.2
    NFC Không
    Cổng kết nối/sạc Micro USB
    Jack tai nghe 3.5 mm
    Kết nối khác OTG
    Thiết kế & Trọng lượng
    Thiết kế Nguyên khối
    Chất liệu Kim loại
    Kích thước 142.8 x 69.5 x 8.1 mm
    Trọng lượng 143 g
    Thông tin pin
    Dung lượng pin 2400 mAh
    Loại pin Pin chuẩn Li-Ion
    Giải trí & Ứng dụng
    Xem phim H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.264(MPEG4-AVC), DivX, WMV9, Xvid
    Nghe nhạc Midi, Lossless, MP3, WAV, WMA, AAC, AAC+
    Ghi âm Có
    Radio Không
    Chức năng khác Mặt kính 2.5D
    Mở khóa nhanh bằng vân tay
    Chế độ an toàn khi lái xe S-bike
  • Màn hình: Super AMOLED, 5.5", HD
    Hệ điều hành: Android 6.0 (Marshmallow)
    Camera sau: 13 MP
    Camera trước: 5 MP
    CPU: Exynos 7870 8 nhân 64-bit, 1.6 GHz
    RAM: 2 GB
    Bộ nhớ trong: 16 GB
    Hỗ trợ thẻ nhớ: MicroSD, 128 GB
    Thẻ SIM: 2 SIM 2 sóng, Micro SIM
    Kết nối: WiFi, 3G, 4G LTE Cat 4
    Dung lượng pin: 3300 mAh
    Thiết kế: Pin rời
    Chức năng đặc biệt: Ultra Data Saving Mode, Chế độ an toàn khi lái xe S-bike
  • Màn hình
    Công nghệ màn hình PLS TFT LCD
    Độ phân giải 1080 x 1920 pixels
    Màn hình rộng 5.5"
    Cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
    Mặt kính cảm ứng Kính cường lực Gorilla Glass 4
    Camera sau
    Độ phân giải 13 MP
    Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps
    Đèn Flash Có
    Chụp ảnh nâng cao Gắn thẻ địa lý, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chế độ chụp chuyên nghiệp
    Camera trước
    Độ phân giải 8 MP
    Quay phim Có
    Videocall Có
    Thông tin khác Selfie bằng cử chỉ, Nhận diện khuôn mặt, Chế độ làm đẹp, Camera góc rộng
    Hệ điều hành - CPU
    Hệ điều hành Android 6.0 (Marshmallow)
    Chipset (hãng SX CPU) Exynos 7870 8 nhân 64-bit
    Tốc độ CPU 1.6 GHz
    Chip đồ họa (GPU) Mali-T830
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    RAM 3 GB
    Bộ nhớ trong (ROM) 32 GB
    Bộ nhớ còn lại (khả dụng) 25.3 GB
    Thẻ nhớ ngoài MicroSD
    Hỗ trợ thẻ tối đa 256 GB
    Kết nối
    Băng tần 2G GSM 850/900/1800/1900
    Băng tần 3G HSDPA
    Hỗ trợ 4G Có hỗ trợ 4G
    Số khe sim 2 SIM
    Loại Sim Nano SIM
    Wifi Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi hotspot
    GPS A-GPS, GLONASS
    Bluetooth Có
    NFC Không
    Cổng kết nối/sạc Micro USB
    Jack tai nghe 3.5 mm
    Kết nối khác OTG
    Thiết kế & Trọng lượng
    Thiết kế Nguyên khối
    Chất liệu Hợp kim nhôm
    Kích thước Dài 151.5 mm - Ngang 74.9 mm - Dày 8.1 mm.
    Trọng lượng 167 g
    Thông tin pin
    Dung lượng pin 3300 mAh
    Loại pin Pin chuẩn Li-Ion
    Giải trí & Ứng dụng
    Xem phim H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.264(MPEG4-AVC), DivX, WMV9, Xvid
    Nghe nhạc Lossless, MP3, WAV, WMA
    Ghi âm Có
    Radio Có
    Chức năng khác Mở khóa nhanh bằng vân tay
    Mặt kính 2.5D
  • Màn hình: Super AMOLED, 5.7", Quad HD
    Hệ điều hành: Android 6.0 (Marshmallow)
    Camera sau: 16 MP
    Camera trước: 5 MP
    CPU: Exynos 7420 8 nhân 64-bit, 4 nhân 1.5 GHz Cortex-A53 & 4 nhân 2.1 GHz Cortex-A57
    RAM: 4 GB
    Bộ nhớ trong: 32 GB
    Hỗ trợ thẻ nhớ: Không, Không
    Thẻ SIM: 1 Sim, Nano SIM
    Kết nối: WiFi, 3G, 4G LTE Cat 9
    Dung lượng pin: 3000 mAh
    Thiết kế: Nguyên khối
    Chức năng đặc biệt: Mở khóa bằng vân tay, Tương thích kính thực tế ảo Gear VR, Sạc pin không dây, Sạc pin nhanh
  • Màn hình
    Công nghệ màn hình Super AMOLED
    Độ phân giải 1440 x 2560 pixels
    Màn hình rộng 5.1"
    Cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
    Mặt kính cảm ứng Kính cường lực Gorilla Glass 4
    Camera sau
    Độ phân giải 12 MP
    Quay phim Quay phim 4K 2160p@30fps
    Đèn Flash Có
    Chụp ảnh nâng cao Ảnh Raw, Gắn thẻ địa lý, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS)
    Camera trước
    Độ phân giải 5 MP
    Quay phim Có
    Videocall Có
    Thông tin khác Selfie ngược sáng HDR, Camera góc rộng, Tự động lấy nét, Chế độ làm đẹp, Nhận diện khuôn mặt, Chụp bằng giọng nói, Selfie bằng cử chỉ
    Hệ điều hành - CPU
    Hệ điều hành Android 6.0 (Marshmallow)
    Chipset (hãng SX CPU) Exynos 8890 8 nhân 64-bit
    Tốc độ CPU 4 nhân 2.3 GHz và 4 nhân 1.6 GHz
    Chip đồ họa (GPU) Mali-T880 MP12
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    RAM 4 GB
    Bộ nhớ trong (ROM) 32 GB
    Bộ nhớ còn lại (khả dụng) 24.3 GB
    Thẻ nhớ ngoài MicroSD
    Hỗ trợ thẻ tối đa 200 GB
    Kết nối
    Băng tần 2G GSM 850/900/1800/1900
    Băng tần 3G HSDPA 850/900/1900/2100
    Hỗ trợ 4G 4G LTE Cat 9
    Số khe sim 2 SIM, SIM 2 chung khe thẻ nhớ
    Loại Sim Nano SIM
    Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
    GPS A-GPS, GLONASS
    Bluetooth v4.2, A2DP, LE, EDR
    NFC Có
    Cổng kết nối/sạc Micro USB
    Jack tai nghe 3.5 mm
    Kết nối khác OTG, Miracast
    Thiết kế & Trọng lượng
    Thiết kế Nguyên khối
    Chất liệu Khung kim loại + mặt kính cường lực
    Kích thước Dài 142.4 mm - Ngang 69.6 mm - Dày 7.9 mm
    Trọng lượng 152 g
    Thông tin pin
    Dung lượng pin 3000 mAh
    Loại pin Pin chuẩn Li-Ion
    Giải trí & Ứng dụng
    Xem phim Có
    Nghe nhạc MP3, WAV, eAAC+, FLAC
    Ghi âm Có, microphone chuyên dụng chống ồn
    Radio Không
    Chức năng khác Mặt kính 2.5D
    Mở khóa nhanh bằng vân tay
    Chống nước, chống bụi
    Sạc pin không dây
    Sạc pin nhanh
  • Màn hình
    Công nghệ màn hình Super AMOLED
    Độ phân giải 1440 x 2560 pixels
    Màn hình rộng 5.1"
    Cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
    Mặt kính cảm ứng Kính cường lực Gorilla Glass 4
    Camera sau
    Độ phân giải 12 MP
    Quay phim Quay phim 4K 2160p@30fps
    Đèn Flash Có
    Chụp ảnh nâng cao Ảnh Raw, Gắn thẻ địa lý, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS)
    Camera trước
    Độ phân giải 5 MP
    Quay phim Có
    Videocall Có
    Thông tin khác Selfie ngược sáng HDR, Camera góc rộng, Tự động lấy nét, Chế độ làm đẹp, Nhận diện khuôn mặt, Chụp bằng giọng nói, Selfie bằng cử chỉ
    Hệ điều hành - CPU
    Hệ điều hành Android 6.0 (Marshmallow)
    Chipset (hãng SX CPU) Exynos 8890 8 nhân 64-bit
    Tốc độ CPU 4 nhân 2.3 GHz và 4 nhân 1.6 GHz
    Chip đồ họa (GPU) Mali-T880 MP12
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    RAM 4 GB
    Bộ nhớ trong (ROM) 32 GB
    Bộ nhớ còn lại (khả dụng) 24.3 GB
    Thẻ nhớ ngoài MicroSD
    Hỗ trợ thẻ tối đa 200 GB
    Kết nối
    Băng tần 2G GSM 850/900/1800/1900
    Băng tần 3G HSDPA 850/900/1900/2100
    Hỗ trợ 4G 4G LTE Cat 9
    Số khe sim 2 SIM, SIM 2 chung khe thẻ nhớ
    Loại Sim Nano SIM
    Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
    GPS A-GPS, GLONASS
    Bluetooth v4.2, A2DP, LE, EDR
    NFC Có
    Cổng kết nối/sạc Micro USB
    Jack tai nghe 3.5 mm
    Kết nối khác OTG, Miracast
    Thiết kế & Trọng lượng
    Thiết kế Nguyên khối
    Chất liệu Khung kim loại + mặt kính cường lực
    Kích thước Dài 142.4 mm - Ngang 69.6 mm - Dày 7.9 mm
    Trọng lượng 152 g
    Thông tin pin
    Dung lượng pin 3000 mAh
    Loại pin Pin chuẩn Li-Ion
    Giải trí & Ứng dụng
    Xem phim Có
    Nghe nhạc MP3, WAV, eAAC+, FLAC
    Ghi âm Có, microphone chuyên dụng chống ồn
    Radio Không
    Chức năng khác Mặt kính 2.5D
    Mở khóa nhanh bằng vân tay
    Chống nước, chống bụi
    Sạc pin không dây
    Sạc pin nhanh
  • Màn hình
    Công nghệ màn hình Super AMOLED
    Độ phân giải 1440 x 2560 pixels
    Màn hình rộng 5.5"
    Cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
    Mặt kính cảm ứng Kính cường lực Gorilla Glass 4
    Camera sau
    Độ phân giải 12 MP
    Quay phim Quay phim 4K 2160p@30fps
    Đèn Flash Có
    Chụp ảnh nâng cao Ảnh Raw, Gắn thẻ địa lý, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS)
    Camera trước
    Độ phân giải 5 MP
    Quay phim Có
    Videocall Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng OTT
    Thông tin khác Selfie bằng cử chỉ, Nhận diện khuôn mặt, Chế độ làm đẹp, Camera góc rộng, Selfie ngược sáng HDR, Flash màn hình
    Hệ điều hành - CPU
    Hệ điều hành Android 6.0 (Marshmallow)
    Chipset (hãng SX CPU) Exynos 8890 8 nhân 64-bit
    Tốc độ CPU 4 nhân 2.3 GHz và 4 nhân 1.6 GHz
    Chip đồ họa (GPU) Mali-T880 MP12
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    RAM 4 GB
    Bộ nhớ trong (ROM) 32 GB
    Bộ nhớ còn lại (khả dụng) 24.3 GB
    Thẻ nhớ ngoài MicroSD
    Hỗ trợ thẻ tối đa 200 GB
    Kết nối
    Băng tần 2G GSM 850/900/1800/1900
    Băng tần 3G HSDPA 850/900/1900/2100
    Hỗ trợ 4G 4G LTE Cat 9
    Số khe sim 2 SIM, SIM 2 chung khe thẻ nhớ
    Loại Sim Nano SIM
    Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
    GPS A-GPS, GLONASS
    Bluetooth apt-X, v4.2, A2DP, LE, EDR
    NFC Có
    Cổng kết nối/sạc Micro USB
    Jack tai nghe 3.5 mm
    Kết nối khác OTG, Miracast
    Thiết kế & Trọng lượng
    Thiết kế Nguyên khối
    Chất liệu Khung kim loại + mặt kính cường lực
    Kích thước Dài 150.9 mm - Ngang 72.6 mm - Dày 7.7 mm
    Trọng lượng 157 g
    Thông tin pin
    Dung lượng pin 3600 mAh
    Loại pin Lithium - Ion
    Giải trí & Ứng dụng
    Xem phim H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.264(MPEG4-AVC), DivX, WMV9, Xvid
    Nghe nhạc Midi, Lossless, MP3, WAV, WMA, AAC++, eAAC+
    Ghi âm Có, microphone chuyên dụng chống ồn
    Radio Không
    Chức năng khác Tương thích kính thực tế ảo Gear VR
    Chống nước, chống bụi
    Mặt kính 2.5D
    Sạc pin nhanh
    Thông báo trên màn hình cong
    Mở khóa nhanh bằng vân tay
    Sạc pin không dây
Copyright www.webdesigner-profi.de

Đường dây nóng

Bán hàng (08h00 - 22h00)

0901 161 535

0905 144 855

Góp ý, khiếu nại (08h00 - 22h00)

0949 044 468

Kết nối với Viettronimex

LIKE để nhận ưu đãi sớm nhất, mới nhất

  facebook icon 7 toutubes 2 youtube