Máy in

Sắp xếp theo: orderby Số sản phẩm hiển thị:
  • Hãng sản xuất Brother
    Loại máy in Laser mono đen trắng
    tốc độ in Tốc độ in 20 trang/phút(A4); 21 trang/phút(Letter)
    độ phân giải 600 x 600dpi
    Bộ nhớ 1MB
    Khổ giấy A4
    Mực in TN - 1010
    Tính năng chung Giao tiếp USB Hi Speed 2.0 • in đảo 2 mặt tự động • Chế độ tiết kiệm điện 0.5W (chế độ ngủ) * Thiết kế nhỏ gọn *Công nghệ chống kẹt giấy (Hassle-free) - Giá vật tư chính hãng rất thấp - Thương hiệu nhật bản - tạo nên độ tin cậy cao)
  • Tên sản phẩm Máy in HP LaserJet Pro P2035 Hãng sản xuất HP Loại máy in Laser mono đen trắng tốc độ in 30 trang/phút độ phân giải 600x600 dpi (1200 dpi effective output) Bộ nhớ 16MB Khổ giấy A4 Mực in CE505A Tính năng chung HP FastRes 1200, 250-sheet input tray, 50-sheet multi-purpose tray,Print
  • Khổ giấy: A4, B5, A5, A6, letter • Tốc độ in: 38 tr/ph • Độ phân giải: 2400x600 dpi (HQ1200) • In 2 mặt tự động • Bộ nhớ trong: 64MB • Khay giấy 250 tờ • Giao tiếp: USB 2.0 • Sử dụng mực TN-3320 - 3,000 trang, TN-3350 - 5,000 trang
  • Khổ giấy: A4, B5, A5, A6, letter • Tốc độ in: 38 tr/ph • Độ phân giải: 2400x600 dpi (HQ1200) • In 2 mặt tự động • Bộ nhớ trong: 64MB • Khay giấy 250 tờ • Giao tiếp: USB 2.0, network • Sử dụng mực TN-3320 - 3,000 trang, TN-3350 - 5,000 trang
  • In Laser, tốc độ in: 20 trang/phút, độ phân giải 2400x600 dpi, bộ nhớ 32Mb, in khổ giấy A5 (ngang,dọc)/ Executive, kết nối USB 2.0, Wireless, in được qua thiết bị di động, nút cài đặt Wifi trên máy (đèn Led báo Wifi), khay giấy 150 tờ, công nghệ chống kẹt giấy.
  • Tốc độ in 30 trang/ phút • Chức năng in hai mặt tự động với tốc độ in hai mặt 5 trang/ phút • Độ phân giải 2400 x 600dpi • Bộ nhớ 8MB • Giao tiếp USB 2.0 • Khay giấy 250 trang. Sử dụng mực TN-2385 - 2,600 trang
  • Tốc độ in 28 trang/ phút • Độ phân giải 2400 x 600dpi • Bộ nhớ 128MB • Giao tiếp USB 2.0, Network • In duplex tự động • In qua thiết bị di động • Khay giấy 250 trang. Sử dụng mực TN-351BK/C/M/Y, drum DR-351CL
  • Tốc độ in 30 trang/ phút • Độ phân giải 2400 x 600dpi • Bộ nhớ 128MB • Giao tiếp USB 2.0, Wireless • In duplex tự động • In qua thiết bị di động • Khay giấy 250 trang. Sử dụng mực TN-351BK/C/M/Y, drum DR-351CL
  • Đa chức năng: Fax – PC fax – In mạng – Sao chụp – Quét màu • Tốc độ in/sao chụp: 16 tr/ph • Độ phân giải in: 600x2400dpi • Sao chụp: 25% - 400% • Độ phân giải quét: 19200x19200 dpi • Bộ nhớ trong: 64MB • Khay giấy 250 tờ • Tự nạp bản gốc 35 trang • Giao tiếp: USB 2.0, network • Sử dụng hộp mực TN-240BK - 2,200 trang, TN-240C/M/Y in 1,400 trang
  • Đa chức năng: Fax – PC fax – In mạng – Sao chụp – Quét màu • In 2 mặt tự động • Tự động nạp bản gốc 50 trang • Tốc độ in/sao chụp: 30 tr/ph • Độ phân giải in: 600x2400dpi • Sao chụp: 25% - 400% • Độ phân giải quét: 600x600 dpi • Bộ nhớ trong: 256MB • Khay giấy 250 tờ • Tự nạp bản gốc 35 trang • Giao tiếp: USB 2.0, wireless • Sử dụng hộp mực TN-341BK - 2,500 trang, TN-341C/M/Y - 1,500 trang, TN-346BK - 4,000 trang, TN-346C/M/Y - 3,500 trang
  • Đa chức năng In laser/Photocopy/Scan • Khổ giấy: A4, A5 • Tốc độ in/copy 20 trang/phút • Bộ nhớ 16MB • Độ phân giải 600x600dpi • Phóng to thu nhỏ 25%-400% • Khay giấy 150 tờ. Sử dụng mực TN-1010 - 1,500 trang
  • Đa chức năng In laser/Photocopy/Scan • Tốc độ in/copy: 20 trang/phút • Bộ nhớ 32MB • Độ phân giải in 2400x600dpi • Phóng to thu nhỏ 25%-400% • Độ phân giải quét: 600x1200dpi • Khay giấy 150 tờ • Giao tiếp: USB 2.0, network,wireless • Sử dụng mực TN-1010 - 1,500 trang
  • Đa chức năng: Fax – PC fax – In mạng – Sao chụp – Quét màu • Tự động nạp bản gốc 10 trang • Tốc độ in/sao chụp: 20 tr/ph • Độ phân giải in: 1200x1200dpi • Sao chụp: 25% - 400% • Độ phân giải quét: 1200x1200 dpi • Khổ giấy: A4, A5 • Bộ nhớ trong: 32MB • Khay giấy 250 tờ • Giao tiếp: USB 2.0, network, wireless • Sử dụng hộp mực TN-1010 (1,500 trang).
  • Đa chức năng: Fax – PC fax – In mạng – Sao chụp – Quét màu • Chức năng in hai mặt tự động với tốc độ in hai mặt 9 trang/phút • Tự động nạp bản gốc 35 trang • Tốc độ in/sao chụp: 42 tr/ph • Độ phân giải in: 1200x1200dpi • Sao chụp: 25% - 400% • Độ phân giải quét: 1200x1200 dpi • Bộ nhớ trong: 128MB • Khay giấy 250 tờ • Giao tiếp: USB 2.0, wireless • Sử dụng hộp mực TN-720 in 3,000 trang hoac TN-750 in 8,000 trang
  • Đa chức năng: Fax – PC fax – In mạng – Sao chụp – Quét màu • Chức năng in hai mặt tự động • Tự động nạp bản gốc 35 trang • Quay số nhanh: 316 số • Tốc độ in/sao chụp: 30 tr/ph • Độ phân giải in: 1200x1200dpi • Sao chụp: 25% - 400% • Độ phân giải quét: 1200x1200 dpi • Bộ nhớ trong: 32MB • Khay giấy 250 tờ • Giao tiếp: USB 2.0 • Sử dụng hộp mực TN-2385 (2,600 trang).
  • Loại máy in: Laser đen trắng

    Cỡ giấy: A4

    Độ phân giải: 600x600dpi

    Mực in: Canon Cartridge 303

    Kết nối: USB

    Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 12tờ

    Khay đựng giấy thường (Tờ): 100tờ

    Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 150tờ
  • Máy in đa chức năng laser màu A4 HP M176n
    Tính năng cơ bản HP Color LaserJet Pro MFP M176n:
    Chức năng chuẩn: Copy – Print – Scan
    In qua mạng LAN: có sẵn
    Scan qua mạng LAN: có sẵn
    Khổ giấy tối đa: A4
    Tốc độ: 16 trang trắng đen/phút, 4 trang màu/phút
    Độ phân giải: 600 x 600dpi
    CPU: 600MHz
    Bộ nhớ: 128Mb
    Zoom: 25-400%
    Khay giấy vào: 01 khay * 150 tờ
    Cổng giao tiếp chuẩn: USB 2.0, RJ-45
    Nguồn điện: AC 220-240V, 50-60Hz
    Kích thước (W*D*H): 423 x 425 x 280 mm
    Trọng lượng: 15 kg
    Sử dụng hộp mực (Cartridge) CF350A/ CF351A / CF352A / CF353A (đen: 1300trang, màu: 1000trang)
  • Máy in đa chức năng laser màu A4 HP M177fw
    Tính năng cơ bản HP Color LaserJet Pro MFP M177fw:
    Chức năng chuẩn: Copy – Print – Scan – Fax
    In Wifi : có sẵn
    In qua mạng LAN: có sẵn
    Scan qua mạng LAN: có sẵn
    ADF (nạp bản gốc tự động : 35 tờ) : có sẵn
    Khổ giấy tối đa: A4
    Tốc độ: 16 trang trắng đen/phút, 4 trang màu/phút
    Độ phân giải: 600 x 600dpi
    CPU: 600MHz
    Bộ nhớ: 128Mb
    Zoom: 25-400%
    Khay giấy vào: 01 khay * 150 tờ
    Cổng giao tiếp chuẩn: USB 2.0, RJ-45, Wifi
    Nguồn điện: AC 220-240V, 50-60Hz
    Kích thước (W*D*H): 423 x 425 x 335 mm
    Trọng lượng: 16 kg
    Sử dụng hộp mực (Cartridge) CF350A/ CF351A / CF352A / CF353A (đen: 1300trang, màu: 1000trang)
  • Tên máy in: Máy in HP LaserJet Pro P1102 Printer (CE651A)
    Loại máy in: Máy in Laser trắng đen
    Khổ giấy in: Tối đa A4
    Tốc độ in: 18 trang phút A4
    Tốc độ xử lý: Tốc độ 266MHz
    Bộ nhớ ram: 2 MB
    Độ phân giải: 600 x 600 x 2 dpi (1200 dpi effective output)
    Chuẩn kết nối: Hi-Speed USB 2.0
    Chức năng đặc biệt: Phù hợp in ấn gia đình, và cá nhân
    Sử dụng mực in HP CE285A ( Mực theo máy 500-800 trang độ phủ 5%)
    Hiệu suất làm việc: 5.000 trang/tháng
  • Loại máy in: Laser màu
    Khổ giấy in: Tối đa khổ A4
    Tốc độ in: 18 trang / phút
    Tốc độ xử lý: 800 MHz
    Bộ nhớ ram: 128 MB
    Độ phân giải: 600 x 600 dpi
    Chuẩn kết nối: Hi-Speed USB 2.0 port; built-in Fast Ethernet 10/100Base-TX network port
    Chức năng đặc biệt: In mạng có dây
    Mobile printing capability: HP ePrint, Apple AirPrint™, Mopria-certified, Mobile Apps
    Hiệu suất làm việc: 30.000 trang / tháng
    Mực in sử dụng: HP201A BK/C/M/Y
  • Công nghệ in: In Laser.
    Tốc độ in: 38 trang/ phút (trắng đen, A4), 40 trang/ phút (trắng đen, letter).
    Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi.
    Thời gian in bản đầu tiên: 5.7 giây.
    Chức năng in 2 mặt tự động.
    Bộ nhớ: 128 MB.
    Tốc độ xử lý: 1200MHz.
    Chu kỳ in hàng tháng: 80,000 trang/ tháng.
    Kết nối 1 cổng USB 2.0 tốc độ cao; 1 cổng Host USB.
    Kết nối mạng: 10/100/1000 Base-TX Gigabit Ethernet.
    Xử lý giấy ngõ vào: 100-sheet tray 1, 250-sheet tray 2.
    Xử lý giấy ngõ ra: 150-sheet.
    Màn hình hiển thị: LCD 2 dòng.
    Tính năng in di động: HP ePrint, Apple AirPrint™, Morpria-certified, Google Cloud Print 2.0, Mobile Apps.
    Tính năng mạng: Via built-in 10/100/1000Base-TX Ethernet, Gigabit; Auto-crossover Ethernet; Authentication via 802.1X.
    Ngôn ngữ in: HP PCL 5, HP PCL 6, HP postscript level 3 emulation, direct PDF (v 1.7) printing, URF, PCLM, PWG.
    Hỗ trợ hệ điều hành: Window 8, 7, Vista, XP, Sever, Mac OS.
    Kích thước: 381 x 357 x 216 mm.
    Trọng lượng: 8.58 kg.
  • Loại máy in: Laser trắng đen Print
    Khổ giấy in: Tối đa khổ A4
    Tốc độ in: 25 trang / phút
    Tốc độ xử lý: 750 MHz
    Bộ nhớ ram: 128 MB
    Độ phân giải: 600 x 600 dpi
    Chuẩn kết nối: USB 2.0, Ethernet 10/100
    Chức năng đặc biệt: Ethernet 10/100
    Hiệu suất làm việc: 8.000 trang / tháng
    Mực in sử dụng: HP 83A (CF283A)
  • Loại máy in: Đa năng Laser trắng đen, Print, copy, scan, fax
    Khổ giấy in: Tối đa khổ A4
    Tốc độ in: 25 trang / phút
    Tốc độ xử lý: 600 MHz
    Bộ nhớ ram: 256 MB
    Độ phân giải: 600 x 600 dpi (1200 effective dpi with HP FastRes 1200)
    Chuẩn kết nối: USB 2.0, Network, Wifi
    Chức năng đặc biệt: In mạng có dây, và in mạng không dây
    Hiệu suất làm việc: 8.000 trang / tháng
    Mực in sử dụng: CE283A 1,500-2,000 trang độ phủ 5%
  • Tên sản phẩm Máy in HP LaserJet Pro P1102 Hãng sản xuất HP Loại máy in Laser mono đen trắng tốc độ in 18/19 ppm(A4/Letter) độ phân giải 600x600 dpi (1200 dpi effective output) Bộ nhớ 2MB Khổ giấy A4 Mực in CE285A Tính năng chung input 150sheets , 10 sheet priority tray , 266 MHz, Printer languages
  • Loại máy in: Máy in Laser đen trắng
    Mã mực : HP – 80A (CF280A)
    Khổ giấy in tối đa: A4
    Tốc độ xử lý: 800 MHz
    Tốc độ in: Khoảng 35 trang /phút
    Bộ nhớ trong: 128 MB
    Độ phân giải: 1200 x 1200
    Chuẩn kết nối: USB 2.0 Hi – Speed , Wifi
    Chức năng đặc biệt: Inn 2 mặt tự động có sẵn
    Hiệu suất làm việc: 50.000 trang / tháng
  • Tên sản phẩm Máy in Canon Laser LBP 6030 (In)
    Hãng sản xuất Canon
    Loại máy in Laser mono đen trắng
    tốc độ in 18 trang/phút;19 trang/phút Khổ Letter
    độ phân giải 2400 x 600dpi
    Bộ nhớ 32MB
    Khổ giấy A4
    Mực in Cartridge 325
    Tính năng chung kết nối USB 2.0,Khay trước 150 tờ; Công suất 5.000 trang/tháng ); Khổ giấy:A4, B5, A5, Legal*1, Letter, Executive, 16K, Envelope COM10, Envelope Monarch, Envelope C5, Envelope DL;Khổ chọn thêm: Chiều rộng 76,2 đến 215,9mm x Chiều dài 188 đến 355,6mm;
  • Máy in Fuji Xerox P225db
    P225db là máy in laser đơn sắc tích hợp đảo mặt
    Công nghệ in :In laser khổ A4
    Tốc độ in : 26 trang/phút
    Tốc độ in bản đầu: 8.5 giây
    Bộ nhớ : 32MB
    Bộ xử lý : 266 MHz
    Công suất tối đa: 10,000 trang/tháng
    Tính năng đặc biệt : In hai mặt tự động
    Độ phân giải : 2400 x 600 dpi
    Tùy chỉnh khổ giấy: Rộng: 76.2~216 mm, Dài: 127~355.6mm
    Khay giấy "Khay tiêu chuẩn: 250 tờ
    Khay tay: 1 tờ"
    Khay giấy ra : 100 tờ
    "Khay tiêu chuẩn: 60 - 105 gms
    Khay tay: 60 - 163 gms.
    Bảo hành 12 tháng
  • Dòng sản phẩm: LaserJet CP1025 - CF346A
    Màu: Trắng
    Tính năng máy in: laser màu
    Loại máy: laser màu
    Chức năng: In laser màu
    Kết nối: Hi-Speed USB 2.0
    Tốc độ in trắng đen
    Up to 16 ppm
    Độ phân giải in trắng đen: 600 x 600 dpi
    Tốc độ in màu: Up to 4 ppm
    Độ phân giải in màu: 600 x 600 dpi
    Loại giấy in: A4, A5, A6, B5 (ISO, JIS), 10 x 15 cm, postcards (JIS single and double); envelopes (DL, C5, B5)
    Bộ nhớ: 8 MB
    Loại mực in: N/A
    In 2 mặt: No
    In ảnh trực tiếp: No
    Các tính năng khác
    Xử lý giấy
    Khe đa năng: 150 tờ
    Khay đa năng: 1 tờ
    Giấy đầu ra: 50 tờ
    Nạp bản gốc tự động: No
    Các tính năng khác
    Kích thước & trọng lượng
    Kích thước: 399.6 x 402.1 x 251.5 mm
    Trọng lượng: 12.1 kg
  • Loại máy in: In kim

    Cỡ giấy: A4

    Độ phân giải: 360x360dpi

    Kết nối: USB 2.0, Serial RS-232

    Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề

    Tần số:50/60Hz

    Độ ồn:53d
  • Chức năng: In, Scan, Copy. Chạy đa nhiệm. Thời gian in trang đầu tiên 9s. Khổ A3/A4/ A5/ B5. Công suất in tối đa tới 65000 trang/tháng. Công suất in khuyến nghị 4000-8000 trang/tháng. Chất lượng in 1200 x 1200 dpi. Chất lượng copy 300x300 dpi. Chất lượng scan 1200x1200 dpi. Tốc độ in/copy 31 trang A4/phút. Số bản copy tối đa 1 lần: 99 bản. Có chức năng phóng to/thu nhỏ bản copy. Công nghệ HP Auto On/Off tự động tắt mở. Chứng nhận tiết kiệm điện ENERGY STAR® . Khay nạp giấy 350 tờ. Khay chứa giấy đã in: 250 tờ. Kết nối USB 2.0, Ethernet, 1 Hi-Speed USB 2.0 Host, wireless 802.11b/g/n. Chức năng in từ xa, in từ điện thoại qua kết nối internet. HP ePrint, Apple AirPrint™, Mobile Apps. Chức năng in trực tiếp (không cần internet) qua wifi, NFC từ điện thoại, máy tính bảng. Điều khiển bằng màn hình cảm ứng. Kích thước tối đa 530 x 840 x 418 mm. Tương thích Windows, Mac. Trọng lượng 22 kg. Bảo hành 1 năm. Hộp mực thay thế: HP LaserJet Black Cartridge (12,000 trang) CZ192A
  • Tốc độ in : 20 trang / phút khổ A4.
    - Tốc độ scan màu: 5 trang / phút khổ A4.
    - Tốc độ scan trắng đen : 7 trang / phút khổ A4.
    - Độ phân giải in : 600 dpi x 600 dpi.
    - Độ phân giải copy : 1200 dpi x 1200 dpi.
    - Bộ nhớ tiêu chuẩn : 128MB.
    - Bộ xử lý CPU 600Mhz
    - Khổ giấy tối đa : A4
    - Khay giấy tự động : 01 x 150 tờ, khay tay 1 tờ
  • Tên sản phẩm Máy in đa chức năng HP LaserJet M127FN
    Hãng sản xuất HP
    Loại máy in Laser đen trắng đa chức năng ( in, scan, copy, Fax, Network )
    tốc độ in 20 trang/phút
    độ phân giải 600x600 dpi
    Bộ nhớ 128MB
    Khổ giấy A4
    Mực in HP83A (CF283A)
    Tính năng chung Processor speed: 600 MHz; Giao tiếp USB 2.0. 150 sheets input tray & 10 sheet priority; 100 sheet output; Printing language: Host based. Copy: 18 cpm; 600 x 400 dpi; 25 - 400%; 99 copies. Scan: Flatbed, ADF (35 sheets); 1200dpi; 24 bit; 6ppm. Fax: 33.6 kbps; Memory: 500 pages; 300 x 300 dp. Extra : Photo Printing: 2 line LCD. Connect: Hi-Speed USB 2.0 port; 10/100Base-T Ethernet network port; RJ-11 Telephone port. 8.000 pages/month; A4; A5; B5-Japanese; envelopes (ISO DL, C5, B5, Com #10, Monarch #7 3/4); 16K; post cards (Standard #10, JIS single and double)
  • Sản phẩm Máy in laser đen trắng
    Hãng sản xuất Canon
    Model MF221D
    Chức năng Print/ Copy/ Scan/ Duplex
    Khổ giấy A4, B5, A5, Legal, Letter, Executive, Statement, Officio , B-Officio, M-Officio, Government Letter, Legal, Foolscap, 16K, Index Card, Australia Foolscap, Indian Legal
    Bộ nhớ 128Mb
    Tốc độ in/copy :27 trang/phút
    In đảo mặt Có
    ADF Không
    Độ phân giải in/copy/scan :600 x 600dpi
    Cổng giao tiếp USB
    Dùng mực Canon 337
    Mô tả khác Khay Cassett 250 tờ; Khay tay 1 tờ
  • Sản phẩm: Máy in laser màu
    Hãng sản xuất: HP
    Model: CP1025-CF346A
    Chức năng: Print
    Khổ giấy A4, A5, Paper (plain, Green mode, light, heavy, bond, colour, letterhead, preprinted, prepunched, recycled, rough) envelopes labels transparencies, cardstock
    Bộ nhớ 8Mb
    Tốc độ Đen trắng: 16 ppm; màu: 4 ppm
    In đảo mặt Không
    Độ phân giải
    Cổng giao tiếp USB
    Dùng mực HP CE310A : giá 1,100,000đ / CE311A / CE312A /CE313A: mực màu giá 1,200,000đ
    Mô tả khác Khay giấy vào 150 tờ; khay giấy ra : 50 tờ
  • Model M706N-B6S02A
    Chức năng Print A3
    Khổ giấy A4,A3,B4 (JIS),B5 (JIS),A5,
    Bộ nhớ 256Mb
    Tốc độ 35 PPM khổ A4, 18 PPM khổ A3
    In đảo mặt Không
    Độ phân giải 1200 x 1200 dpi
    Cổng giao tiếp USB/ LAN
    Dùng mực HP CZ192A
    Mô tả khác Khay giấy vào: Khay đa năng: 100 tờ; Khay 2: 250 tờ; Khay giấy ra: 250 tờ
Copyright www.webdesigner-profi.de

Đường dây nóng

Bán hàng (08h00 - 22h00)

0901 161 535

0905 144 855

Góp ý, khiếu nại (08h00 - 22h00)

0949 044 468

Kết nối với Viettronimex

LIKE để nhận ưu đãi sớm nhất, mới nhất

  facebook icon 7 toutubes 2 youtube