Máy tính bàn

Sắp xếp theo: orderby Số sản phẩm hiển thị:
  • Tên sản phẩm Màn hình AOC LCD LED 20.7" E2180SWN
    MODEL E2180SWN
    CÔNG NGHỆ LED (TN panel)
    KÍCH THƯỚC 20.7"
    ĐỘ PHÂN GIẢI 1920 x 1080
    ĐỘ SÁNG CỰC ĐẠI 200cd/m2
    ĐỘ TƯƠNG PHẢN 20.000.000:1
    THỜI GIAN ĐÁP ỨNG 5 ms
    TỈ LỆ MÀN HÌNH 16:9
    GÓC NHÌN (NGANG/DỌC) 90/65
    CỔNG KẾT NỐI 1x Dsub
  • Tổng quan
    Model E1916H
    Panel
    Kích thước màn hình 18.51 inches
    Tính năng hiển thị TN, Anti-glare, 3H Hard Coating
    Độ sáng 200 cd/m2
    Độ tương phản 600 to 1 (typical)
    Thời gian đáp ứng 5 ms (back to white)
    Pixel pitch 0.30 x 0.30 mm
    Độ phân giải tối đa 1366 x 768 at 60 Hz
    Signal Interface/ Performance
    Góc xem 65° vertical / 90° horizontal
    Tín hiệu đầu vào
    Tín hiệu đầu vào DP, VGA
    Nguồn
    Công suất 13.3W
    Công suất tối đa 14W
    Chế độ chờ 0.3W
    Đầu vào 100 VAC to 240 VAC / 50 Hz or 60 Hz ± 3 Hz / 1.0 A (typical)
    Kích thước / Trọng lượng
    Kích thước 359.0 mm x 445.4 mm x 167.0 mm
    Trọng lượng 3.5 kg
  • Kích thước màn hình: 19.5"
    Công nghệ Panel: Backlight LED
    Độ phân giải tối đa: 1600 x 900 @ 60Hz
    Góc nhìn (dọc/ngang): 50 ~ 65 ° / 90 °
    Khả năng hiển thị màu: 16.7M
    Độ sáng màn hình: 200cd/m2
    Độ tương phản: 600:1
    Thời gian đáp ứng: 5ms
    Các kiểu kết nối hỗ trợ: VGA
  • THÔNG SỐ KỸ THUẬT
    Model • E2316H
    Loại màn hình • WLED
    Kích thước màn hình • 23 inch
    Kích thước điển ảnh • 0.248mm
    Cường độ sáng • 250 cd/m2
    Độ tương phản • 8,000,000:1 (estimated)
    Góc nhìn ( Dọc/ Ngang) • 160° (V)/ 170° (H)
    Giao diện • N/A
    Thời gian đáp ứng • 5ms
    Độ phân giải • 1920 x 1080
    Khả năng hiển thị màu • 16.7 triệu màu
    Tín hiệu đầu vào video • N/A
    Đồng bộ hoá các kiểu • N/A
    Cổng kết nối • VGA/ Display port
    Công xuất tiêu thụ • 30w
    Trọng lượng • 2.7 kg
    Kích thước (RộngxCaoxSâu)
    • 396.7 x 165.5 x 513.2
  • Model • DELL LCD - U2414h 23.8" Full HD LED
    Loại màn hình • LED-backlit LCD monitor - 23.8"
    Kích thước màn hình • 23.8 inches
    Kích thước điểm ảnh • 0.27mm
    Cường độ sáng • 300 cd/m2
    Độ tương phản • 1000:1
    Góc nhìn ( Dọc/ Ngang) • 178° / 178°
    Giao diện • N/A
    Thời gian đáp ứng • 8ms (grey to grey)
    Độ phân giải • 1920 x 1080
    Khả năng hiển thị màu • 16.9M
    Tín hiệu đầu vào video • N/A
    Đồng bộ hoá các kiểu • N/A
    Cổng kết nối • VGA / DVI / DP/ HDMI
    Công suất tiêu thụ • 38W(typical) / 72W(maximum)
    Tần số quét • 50 or 60 Hz ± 3Hz
    InterFaces • 2 x HDMI
    • DisplayPort output
    • DisplayPort
    • Mini DisplayPort
    • USB 3.0 upstream
    • 4x USB 3.0 downstream
    • Audio line-out
    Trọng lượng • 3.97kg (panel only) / 7.49kg ( with packaging)
    Kích thước (RộngxCaoxSâu)
    • 21.2 in x 7.3 in x 14 in
  • Model • Dell E1715s
    Loại màn hình • Led
    Kích thước màn hình • 17'' Active matrix - TFT LCD
    Kích thước điển ảnh • 0.264mm
    Cường độ sáng • 250 cd/m2 (typical)
    Độ tương phản • 1000: 1 (typical)
    Góc nhìn ( Dọc/ Ngang) • (160° vertical / 170° horizontal)
    Giao diện • N/A
    Thời gian đáp ứng • 5 ms (back to white)
    Độ phân giải • 1280x1024
    Khả năng hiển thị màu • 16.77 million colors
    Backlight • Led light bar system
    Video input signals • Analog RGB: 0.7 Volts +/- 5 %, 75 ohm input impedance
    Cổng kết nối • VGA port
    Điện áp yêu cầu • 100 VAC to 240 VAC/50 Hz or 60 Hz + 3 Hz/1.5 A (Max.)
    Công suất tiêu thụ • 11W
    Trọng lượng • 3.75kg
    Kích thước (RộngxCaoxSâu)
    • 374.5mm x 306.9mm x 46.5mm
  • Model • E1913S
    Loại màn hình • LCD Vuông
    Kích thước màn hình • 19" Vuông
    Kích thước điểm ảnh • 0.294mm
    Cường độ sáng • 250cd/m2
    Độ tương phản • 1000:1
    Góc nhìn ( Dọc/ Ngang) • (160 ° dọc / 170 ° ngang)
    Giao diện • N/A
    Thời gian đáp ứng • 5ms
    Độ phân giải • 1280 x 1024 pixel
    Khả năng hiển thị màu • 16.7 triệu
    Tín hiệu đầu vào video • VGA
    Đồng bộ hoá các kiểu • N/A
    Cổng kết nối • VGA
    Công xuất tiêu thụ • 18w
    Tần số quét • N/A
    Nguồn cung cấp • N/A
    Trọng lượng • 2.79kg
    Kích thước (RộngxCaoxSâu)
    • 16,09 "(408,6 mm) x 16,22" (411,9 mm) x 6,44 "(163,5 mm)
  • DELL LCD 23 - S2340L Full HD
    Dòng S Series cao cấp. Sử dụng công nghệ IPS:
    - Công nghệ màn LED đầu bảng
    - Viền siêu mỏng
    - Góc nhìn siêu rộng
    - Phủ kính chịu lực tràn lề

    Kích thước màn hình 23.0 Wide
    Độ phân giải: 1920 x 1080
    Thời gian đáp ứng: 7 ms
    Độ tương phản: 1,000:1 (typical) 8 million:1 (Dynamic Contrast Ratio)
    Khả năng hiển thị màu : 16,7 triệu
    Cổng kết nối: VGA, HDMI.
  • Loại màn hình • LED-backlit LCD monitor - 23.8"
    Kích thước màn hình • 23.8 inches
    Kích thước điểm ảnh • 0.27mm
    Cường độ sáng • 300 cd/m2
    Độ tương phản • 1000:1
    Góc nhìn ( Dọc/ Ngang) • 178° / 178°
    Giao diện • N/A
    Thời gian đáp ứng • 8ms (grey to grey)
    Độ phân giải • 1920 x 1080
    Khả năng hiển thị màu • 16.9M
    Tín hiệu đầu vào video • N/A
    Đồng bộ hoá các kiểu • N/A
    Cổng kết nối • VGA / DVI / DP/ HDMI
    Công suất tiêu thụ • 38W(typical) / 72W(maximum)
    Tần số quét • 50 or 60 Hz ± 3Hz
    InterFaces • 2 x HDMI
    • DisplayPort output
    • DisplayPort
    • Mini DisplayPort
    • USB 3.0 upstream
    • 4x USB 3.0 downstream
    • Audio line-out
    Trọng lượng • 3.97kg (panel only) / 7.49kg ( with packaging)
    Kích thước (RộngxCaoxSâu)
    • 21.2 in x 7.3 in x 14 in
  • Model DELL LCD 27 - U2713HM 27" WQHD LED
    Kích thước màn hình 27inch
    Kiểu màn hình LED
    Độ phân giải tối đa 2560 x 1600
    Góc nhìn 178°(H) / 178°(V)
    Kích thước điểm ảnh 0.23mm
    Khả năng hiển thị màu 16.7 Triệu màu
    Độ sáng màn hình 350cd/m2
    Độ tương phản 2000000:1
    Thời gian đáp ứng 8ms
    Các kiểu kết nối hỗ trợ • DVI-D
    • HDMI
    • VGA
    Hiệu điện thế vào 100 to 240 VAC / 50 or 60 Hz + 3Hz / 1.5 A (Max)
    Công suất tiêu thụ (W) 100
    Linh kiện đi kèm • VGA cable
    • DVI Cable
    • Power Cable
    • USB Cable
    • Driver Disk
    • User Manual
    • Display cable
    Kích thước (mm) 639.3 x 200.3 x 424.3
    Trọng lượng 5.6kg
  • Model • DELL LCD 29 - U2913WM 29" Wide Full HD LED
    Loại màn hình • LCD-monitor met LED-achtergrondverlichting / TFT actieve matrix
    Kích thước màn hình • 29" LCD
    Kích thước điểm ảnh • 0.09 x 0.26 mm
    Cường độ sáng • 300 cd/m2
    Độ tương phản • 1000:1 / 2000000:1
    Góc nhìn ( Dọc/ Ngang) • 178° vertical / 178° horizontal
    Giao diện • N/A
    Thời gian đáp ứng • 8 ms (grey to grey)
    Độ phân giải • 2560 x 1080 @ 60Hz
    Khả năng hiển thị màu • 16.7 million colors
    Tín hiệu đầu vào video • DVI-D with HDCP / VGA
    Đồng bộ hoá các kiểu • N/A
    Cổng kết nối • VGA / DVI / HDMI / DP / mDP
    Công suất tiêu thụ • 32 W (typical)
    0.5 Watt Standby
    Kết Nối • 1 x USB 3.0 upstream port
    4 x USB 3.0 downstream ports
    1 x Video Graphics Array (VGA)
    1 x DVI-D
    1 x HDMI
    1 x Audio out
    1 x Mini DisplayPort 1.2 in
    1 x mini DisplayPort in
    1 x DisplayPort out
    Nguồn cung cấp • 100 to 240 VAC / 50 or 60 Hz + 3Hz / 1.5 A (Max)
    Trọng lượng • 5.7 kg (12.57 lb)
    Kích thước (RộngxCaoxSâu)
    • 699.8 mm x 358.7 mm x 194.2 mm
  • Dòng sản phẩm: E2414H
    Màu :Đen
    Loại màn hình: LED
    Kích thước màn hình: 24 inch (60.96 cm)
    Tỉ lệ: 16:09
    Thời gian đáp ứng: 5 ms
    Độ phân giải: 1920 x 1080 Pixels at 60 Hz
    Độ sáng: 250 cd/m2
    Độ tương phản: 1.000:1
    Góc nhìn: 160° / 170°
    Loa: No
    Camera: No
    Kết nối: 1 x Digital Visual Interface connectors (DVI-D) with HDCP
    1 x DisplayPort (DP)
    Các tính năng khác: N/A
    Kích thước: 337.5 x 570 x 46.5 mm
    Khối lượng: 3.0 kg
  • Mô tả chi tiết
    Hãng sản xuất: Dell
    Chủng loại: P2415Q
    Kích Thước Màn Hình: 23"8 Ultrasharp IPS LED
    Độ Sáng Màn Hình: 300 cd/m² (Điển hình)
    Tỉ Lệ Tương Phản Tĩnh: 1.000:1,: 2 Million:1 (Max) (Dynamic Contrast Ratio)
    Độ Phân Giải Màn Hình: 3840 x 2160 - 60Hz
    Thời Gian Đáp Ứng: 8 ms chế độ bình thường, 6 ms chế độ nhanh
    Hỗ trợ màu: 1 Tỷ màu
    Góc nhìn: 178/178
    Tín hiệu đầu vào: 2 HDMI(MHL) connectors
    1 Mini DisplayPort
    1 DisplayPort (version 1.2)
    1 DisplayPort out (MST)
    1 Audio Line out (connect your speakers)
    5 USB 3.0 ports - Downstream (4 at the back, 1 with battery charging)
    1 USB 3.0 port - Upstream
    Mức Tiêu Thụ̣ Điện: 16 W (typical) / 74 W (maximum)
    Trọng Lượng: Tổng 9.8kg
    Loa: Không có
    Tính năng đặc biệt
    Màn hình Ultrasharp IPS LED
  • Hãng sản xuất: Dell
    Chủng loại: P2715Q
    Kích Thước Màn Hình: 27 inch Ultrasharp IPS LED
    Độ Sáng Màn Hình: 350 cd/m² (Điển hình)
    Tỉ Lệ Tương Phản Tĩnh: 1.000:1,: 2 Million:1 (Max) (Dynamic Contrast Ratio)
    Độ Phân Giải Màn Hình: 3840 x 2160 - 60Hz
    Thời Gian Đáp Ứng: 9 ms chế độ bình thường, 6 ms chế độ nhanh
    Hỗ trợ màu: 1 Tỷ màu
    Góc nhìn: 178/178
    Tín hiệu đầu vào
    DisplayPort in

    Mini DisplayPort
    DisplayPort out
    HDMI (MHL)
    Speaker-line out: 4 x USB 3.0 downstream
    1 x USB upstream

    Mức Tiêu Thụ̣ Điện: 50 W (typical) / 95 W (maximum)
    Trọng Lượng: 5.0KG
    Loa: Không có
    Tính năng đặc biệt: Màn hình Ultrasharp IPS LED
  • Màn hình máy tính Dell S2240L LED - FULL HD

    Dòng S Series cao cấp. Sử dụng công nghệ IPS:
    - Công nghệ màn LED đầu bảng
    - Viền siêu mỏng
    - Góc nhìn siêu rộng
    - Phủ kính chịu lực tràn lề

    Kích thước màn hình: 21.5 inches
    Công nghệ Panel: IPS LED backlight
    Độ phân giải tối đa: 1920 x 1080 @ 60Hz
    Góc nhìn (dọc/ngang): 178° x 178°
    Khả năng hiển thị màu: 16.7M
    Độ sáng màn hình: 250 cd/m2
    Độ tương phản: 1000:1
    Thời gian đáp ứng: 7ms (grey to grey)
    Các kiểu kết nối hỗ trợ: VGA / HDMI
  • THÔNG SỐ KỸ THUẬT

    Model • Dell Ultrasharp U2515H 25 inches QHD
    Loại màn hình • LCD
    Kích thước màn hình • 25 inchs
    Độ phân giải • 2559 x 1440 at 60Hz ,QHD resolution
    Tỉ lệ màn hình• 16 : 9
    Độ tương phản tĩnh• 1000:1 ( Typical )
    2.000.000 : 1 ( DCR )
    Độ Sáng • 350cd/m2
    Độ sâu màu sắc • 16.7 million
    Góc nhìn doc/ngang • 178 / 178 Chỉnh góc nhìn/ xoay màn hình
    Thời gian đáp ứng • 6 ms
    Kết Nối • 2x HDMI, 5x USB 3.0 , Display Port 1.2, 1 Display Port out (MST), Audio Line out
    Công nghệ màn hình • LED , IPS , anti glare
  • Hãng sản xuất: Dell
    Chủng loại: U2715H
    Kích Thước Màn Hình: 27" Ultrasharp IPS LED
    Độ Sáng Màn Hình: 350 cd/m² (Điển hình)
    Tỉ Lệ Tương Phản Tĩnh 2.000:1,: 2 Million:1 (Max) (Dynamic Contrast Ratio)
    Độ Phân Giải Màn Hình: 2560 x 1440
    Thời Gian Đáp Ứng: 8 ms chế độ bình thường, 6 ms chế độ nhanh
    Hỗ trợ màu: 16.7 Triệu màu
    Góc nhìn: 178/178
    Tín hiệu đầu vào: 2 HDMI(MHL) connectors
    1 Mini DisplayPort
    1 DisplayPort (version 1.2)
    1 DisplayPort out (MST)
    1 Audio Line out (connect your speakers)
    5 USB 3.0 ports - Downstream (4 at the back, 1 with battery charging)
    1 USB 3.0 port - Upstream
    Mức Tiêu Thụ̣ Điện: 36 W (typical) / 88 W (maximum)
    Trọng Lượng
    Tổng 10.47 kg
    Loa: Không cóTính năng đặc biệt
    Màn hình Ultrasharp IPS LED
  • Hãng sản xuất: Dell
    Chủng loại: UP2715K
    Kích Thước Màn Hình: 27 inch Ultrasharp QHD
    Độ Sáng Màn Hình: 350 cd/m² (Điển hình)
    Tỉ Lệ Tương Phản Tĩnh: 8.000.000:1
    Độ Phân Giải Màn Hình: 5128 x 2880
    Thời Gian Đáp Ứng: 8 ms chế độ nhanh
    Hỗ trợ màu: 1 Tỷ màu
    Góc nhìn: 178/178
    Tín hiệu đầu vào: DisplayPort in
    1 Mini DisplayPort
    2 DisplayPort out
    HDMI (MHL)
    2 Speaker-line out
    5 x USB 3.0 downstream
    1 x USB upstream
    Mức Tiêu Thụ̣ Điện: 50 W (typical) / 95 W (maximum)
    Trọng Lượng: 5.0KG
    Loa: Không có
    Tính năng đặc biệt: Màn hình Ultrasharp IPS LED
  • Hãng sản xuất Dell
    Chủng loại SE2716H Curved
    Kích Thước Màn Hình 27”
    Độ Sáng Màn Hình 300 cd/m²
    Tỉ Lệ Tương Phản 3000:1
    Độ Phân Giải Màn Hình 1920x1080
    Thời Gian Đáp Ứng 6ms
    Hỗ trợ màu 16,7 Triệu Màu
    Góc nhìn 178°/178°
    Tín hiệu đầu vào 2 x HDMI, 1 x VGA, 1 x audio-in, 1 x Headphone
    Mức Tiêu Thụ̣ Điện 29 Watt
    Trọng Lượng 8.09kg
    Loa 2 x 9W
    Tính năng đặc biệt Thiết kế cực đẹp và phong cách với màn hình cong. Âm thanh trung thực cải thiện trải nghiệm cho người dùng
  • Display Type
    LED-backlit LCD monitor / TFT active matrix
    Aspect Ratio
    Widescreen - 16:9
    Native Resolution
    1920 x 1080 at 60 Hz
    Contrast Ratio
    1000:1
    Color Support
    16.7 million colors
    Dimensions (WxDxH)
    24.4 in x 7.9 in x 16.3 in - with stand
    Horizontal Viewing Angle
    178
    Vertical Viewing Angle
    178
    Viewable Size
    27"
    Pixel Pitch
    0.311 mm
    Panel Type
    IPS
    Brightness
    300 cd/m2
    Backlight Technology
    LED backlight
    Manufacturer
    Dell, Inc.
  • THÔNG SỐ KỸ THUẬT
    Model • S2316H
    Loại màn hình • Backlight LED (Panel TN Active Matrix TFT)
    Kích thước màn hình • 23 "
    Kích thước điển ảnh • 0.24 mm
    Cường độ sáng • 250 cd / m²
    Độ tương phản • 600:1
    Góc nhìn ( Dọc/ Ngang) • 178 ° / 178 °
    Giao diện • N/A
    Thời gian đáp ứng • 5ms
    Độ phân giải • 1920x1080 at 60Hz
    Khả năng hiển thị màu • 16.7M
    Tín hiệu đầu vào video • N/A
    Đồng bộ hoá các kiểu • N/A
    Cổng kết nối • VGA, HDMI
    Công xuất tiêu thụ • 18.5W
    Tần số quýet • N/A
    Nguồn cung cấp • 18.5w (active off mode <0.5w).
    Trọng lượng • 5.2Kg
    Kích thước (RộngxCaoxSâu)
    • Chiều cao 293 mm (15,59 inch)
    Chiều rộng 488 mm (20,21 inch)
    Độ sâu 54 mm (6,52 inch)
  • Model: Màn hình HP V201, 19,45" inch LED Monitor (E6W38AA)
    Kích thước màn hình: 19,45" inch LED Monitor
    Độ phân giải: 1600 x 900 at 60 Hz
    Độ sáng: 200cd/m2
    Độ tương phản: 600:1; Dynamic: 3,000,000:1
    Góc nhìn: 90° vertical / 50° horizontal
    Thời gian đáp ứng: 5ms
    Tín hiệu ngõ vào: 1 VGA
    Nguồn điện: 100~240VAC, 50/60Hz
    Điện năng tiêu thụ: 18w
    Bảo hành: Chính hãng 3 năm
  • Kích thước màn hình 24inch
    Kiểu màn hình LED
    Độ phân giải tối đa 1920 x 1080
    Góc nhìn 170°(H) / 160°(V)
    Kích thước điểm ảnh 0.276mm
    Khả năng hiển thị màu 16.7 Triệu màu
    Độ sáng màn hình 250cd/m2
    Độ tương phản 1000:1
    Thời gian đáp ứng 5ms
    Tần số quét ngang(KHz) 0
    Tần số quét dọc(Hz) 0
    Các kiểu kết nối hỗ trợ • HDMI
    • VGA
  • Model: Màn hình HP W2371d,
    Kích thước màn hình: 23" inch LED Backlit LCD Monitor (B3A19AA)
    Độ phân giải: 1920 x 1080 full HD
    Độ sáng: 250 cd/m2
    Độ tương phản: 1000:1 / 8000000:1 (dynamic)
    Góc nhìn: 170° vertical / 170° horizontal
    Thời gian đáp ứng: 5ms
    Tín hiệu ngõ vào: 1 VGA, 1 DVI
    Nguồn điện: 100~240VAC, 50/60Hz
    Điện năng tiêu thụ: 27w Maximum 31w
  • Display Size 20"
    Display Panel Type LED backlight
    Native Resolution 1600 x 900 @ 60 Hz
    Aspect Ratio 16:9
    Brightness 250 nits
    Static Contrast Ratio 1000:1 static
    Dynamic Contrast Ratio (DCR) 8M:1 dynamic
    Pixel Pitch (in mm, 3 decimal places, ex: 0.252 mm) 0.277 (H) mm x 0.277 (V) mm
    Pixels Per Inch (PPI) 92
    Anti-Glare Anti-Glare Panel
    BrightView No
    Response Time (typical) 7ms GTG w/OD, 14ms GtG(typ)/ 28 ms GtG(Max)
    Color Gamut 72%
    Horizontal Viewing Angle (typical)* 178 degrees
    Vertical Viewing Angle (typical)* 178 degrees
    Panel Active Area (w x h) 442.8mm x 249.075mm
    Preset Graphic Modes/Supported Resolutions 1600 X 900 @ 60 Hz 1440 X 900 @ 60 Hz
    1280 X 1024 @ 60 Hz 1280 X 720 @ 60 Hz 1024 X 768 @ 60 Hz 800 X 600 @ 60 Hz 720 X 400 @ 70 Hz 640 X 480 @ 60 Hz
    Maximum Resolution 1600 x 900 @ 60 Hz
    Recommended Resolution 1600 x 900 @ 60 Hz
    Vertical Scan Range 50 to 76 Hz
    Horizontal Scan Range 24 to 83 kHz
    VGA VGA
    DVI DVI-D
    HDMI N/A
    HDCP HDCP Support
  • IPS PANEL
    Display Size 22"
    Display Panel Type LED backlight
    Native Resolution 1920 x 1080 @ 60 Hz (Full HD)
    Aspect Ratio 16:9
    Brightness 250 nits
    Static Contrast Ratio 1000:1 static
    Dynamic Contrast Ratio (DCR) 8M:1 dynamic
    Pixel Pitch (in mm, 3 decimal places, ex: 0.252 mm) 0.248(H) mm x 0.248 (V) mm
    Pixels Per Inch (PPI) 102
    Anti-Glare 30,000 hrs
    BrightView Anti-Glare Panel
    Response Time (typical) No
    Color Gamut 7ms GTG w/OD, 14ms GtG(typ)/ 28 ms GtG(Max)
    Horizontal Viewing Angle (typical)* 178 degrees
    Vertical Viewing Angle (typical)* 178 degrees
    Panel Active Area (w x h) 476.064 mm x 267.786 mm
    Preset Graphic Modes/Supported Resolutions 1920 X 1080 @ 60 Hz 1680 X 1050 @ 60 Hz 1600 X 900 @ 60 Hz 1440 X 900 @ 60 Hz 1280 X 1024 @ 60 Hz 1280 X 720 @ 60 Hz 1024 X 768 @ 60 Hz 800 X 600 @ 60 Hz 720 X 400 @ 70 Hz 640 X 480 @ 60 Hz
    Maximum Resolution 1920 x 1080 @ 60 Hz (Full HD)
    Recommended Resolution 1920 x 1080 @ 60 Hz
    Vertical Scan Range 50 to 76 Hz
    Horizontal Scan Range 24 to 94 kHz
    VGA VGA
    DVI DVI-D
    HDMI HDMI
    HDCP HDCP Support
  • IPS PANEL
    Display Size 23''
    Display Panel Type LED backlight
    Native Resolution 1920 x 1080 @ 60 Hz (Full HD)
    Aspect Ratio 16:9
    Brightness 250 nits
    Static Contrast Ratio 1000:1 static
    Dynamic Contrast Ratio (DCR) 8M:1 dynamic
    Pixel Pitch (in mm, 3 decimal places, ex: 0.252 mm) 0.265 (H) mm x 0.265 (V) mm
    Pixels Per Inch (PPI) 96
    Anti-Glare 30,000 hrs
    BrightView Anti-Glare Panel
    Response Time (typical) No
    Color Gamut 7ms GTG w/OD, 14ms GtG(typ)/ 28 ms GtG(Max)
    Horizontal Viewing Angle (typical)* 178 degrees
    Vertical Viewing Angle (typical)* 178 degrees
    Panel Active Area (w x h) 509.184mm x 286.416mm
    Preset Graphic Modes/Supported Resolutions 1920 X 1080 @ 60 Hz 1680 X 1050 @ 60 Hz 1600 X 900 @ 60 Hz 1440 X 900 @ 60 Hz 1280 X 1024 @ 60 Hz 1280 X 720 @ 60 Hz 1024 X 768 @ 60 Hz 800 X 600 @ 60 Hz 720 X 400 @ 70 Hz 640 X 480 @ 60 Hz
    Maximum Resolution 1920 x 1080 @ 60 Hz (Full HD)
    Recommended Resolution 1920 x 1080 @ 60 Hz
    Vertical Scan Range 50 to 76 Hz
    Horizontal Scan Range 24 to 94 kHz
    VGA VGA
    DVI DVI-D
    HDMI HDMI
    HDCP HDCP Support
  • IPS PANEL
    DISPLAY SIZE 25''
    Display Panel Type LED backlight
    Native Resolution 1920 x 1080 @ 60 Hz (Full HD)
    Aspect Ratio 16:9
    Brightness 250 nits
    Static Contrast Ratio 1000:1 static
    Dynamic Contrast Ratio (DCR) 8M:1 dynamic
    Pixel Pitch (in mm, 3 decimal places, ex: 0.252 mm) 0.288 (H) mm x 0.288 (V) mm
    Pixels Per Inch (PPI) 88
    Anti-Glare 30,000 hrs
    BrightView No
    Response Time (typical) BrightView Panel
    Color Gamut 7ms GTG w/OD, 14ms GtG(typ)/ 28 ms GtG(Max)
    Horizontal Viewing Angle (typical)* 178 degrees
    Vertical Viewing Angle (typical)* 178 degrees
    Panel Active Area (w x h) 552.96mm x 311.04mm
    Preset Graphic Modes/Supported Resolutions 1920 X 1080 @ 60 Hz 1680 X 1050 @ 60 Hz 1600 X 900 @ 60 Hz 1440 X 900 @ 60 Hz 1280 X 1024 @ 60 Hz 1280 X 720 @ 60 Hz 1024 X 768 @ 60 Hz 800 X 600 @ 60 Hz 720 X 400 @ 70 Hz 640 X 480 @ 60 Hz
    Maximum Resolution 1920 x 1080 @ 60 Hz (Full HD)
    Recommended Resolution 1920 x 1080 @ 60 Hz
    Vertical Scan Range 50 to 76 Hz
    Horizontal Scan Range 24 to 94 kHz
    VGA VGA
    DVI DVI-D
    HDMI HDMI
    HDCP HDCP Support
    Audio N/A
    USB N/A
    Card Reader N/A
    DisplayPort N/A
  • IPS PANEL
    DISPLAY SIZE 27''
    Display Panel Type LED backlight
    Native Resolution 1920 x 1080 @ 60 Hz (Full HD)
    Aspect Ratio 16:9
    Brightness 250 nits
    Static Contrast Ratio 1000:1 static
    Dynamic Contrast Ratio (DCR) 8M:1 dynamic
    Pixel Pitch (in mm, 3 decimal places, ex: 0.252 mm) 0.311 (H) mm x 0.311 (V) mm
    Pixels Per Inch (PPI) 82
    Anti-Glare 30,000 hrs
    BrightView No
    Response Time (typical) BrightView Panel
    Color Gamut 7ms GTG w/OD, 14ms GtG(typ)/ 28 ms GtG(Max)
    Horizontal Viewing Angle (typical)* 178 degrees
    Vertical Viewing Angle (typical)* 178 degrees
    Panel Active Area (w x h) 597.9mm x 336.3mm
    Preset Graphic Modes/Supported Resolutions 1920 X 1080 @ 60 Hz 1680 X 1050 @ 60 Hz 1600 X 900 @ 60 Hz 1440 X 900 @ 60 Hz 1280 X 1024 @ 60 Hz 1280 X 720 @ 60 Hz 1024 X 768 @ 60 Hz 800 X 600 @ 60 Hz 720 X 400 @ 70 Hz 640 X 480 @ 60 Hz
    Maximum Resolution 1920 x 1080 @ 60 Hz (Full HD)
    Recommended Resolution 1920 x 1080 @ 60 Hz
    Vertical Scan Range 50 to 76 Hz
    Horizontal Scan Range 24 to 94 kHz
    On Screen Display User Controls Brightness, Contrast, Color, Image Control, OSD Control, Management, Language, Information, Factory Reset, Source Control, Exit
    User Programmable Modes 10
    Monitor Control Buttons Menu, Auto,"-", "+" , "OK", Power button
    Audio Controls N/A
    Languages German, Simplified Chinese, Traditional Chinese, Japanese, English, Spanish, French, Italian, Netherlands, Brazilian Portuguese
    VESA Mounting No support
    Security Lock Yes
    VGA VGA
    DVI DVI-D
    HDMI HDMI
    HDCP HDCP Support
  • Model • Compaq F191
    Loại màn hình • LED
    Kích thước màn hình • 18.5 inch
    Kích thước điểm ảnh • 0.2768mm
    Cường độ sáng • 200cd/m2
    Độ tương phản • 600:1
    Góc nhìn ( Dọc/ Ngang) • 90°(H) / 65°(V)
    Gắn tường VESA • treo tường
    Thời gian đáp ứng • 5 ms
    Độ phân giải • 1366 x 768 Pixcel
    Khả năng hiển thị màu • 16.7M
    Tín hiệu đầu vào video • 1 VGA
    Màu sắc • Đen
    Tai nghe jack • 3.5mm Mini-Jack
    Công suất tiêu thụ • 22W
    Điện áp nguồn • 100-240 VAC
    Trọng lượng • 2.8 kg
    Kích thước (W x D x H) • 18.79 x 1.88 x 11.77 in (47.73 x 4.78 x 29.9 cm)
  • Hãng sản xuất : HP
    Model: EliteDisplay E232
    Chủng loại: Màn hình vi tính
    Kích thước màn hình: 23 inch
    Độ phân giải: 1920 x 1080 @ 60 Hz Full HD
    Độ tương phản: 1000:1 tĩnh; 5000000:1 động
    Độ sáng: 250 cd/m² 1
    Cổng kết nối: 1 VGA; 1 HDMI (hỗ trợ HDCP); 1 DisplayPort 1.2 (hỗ trợ HDCP)
    Điện năng tiêu thụ: 35W (Tối đa), 28W (Tiêu chuẩn), 0.5W (Nghỉ)
    Thời gian đáp ứng: 7ms
    Trọng lượng: 5.7 kg (Gồm chân đế)
    3.63 kg (Không gồm chân đế)
    Kích thước: 54.93 x 4.96 x 33.69 cm (Gồm chân đế)
  • Model: HP ProDisplay P17A, 17" inch, LED (F4M97AA)
    Kích thước màn hình: 17 Inch, loại màn hình vuông
    Độ phân giải: 1280 x 1024 @ 60 Hz
    Độ sáng: 250 cd/m2
    Độ tương phản: 1000:1
    Góc nhìn: Ngang: 170 độ; Dọc: 160 độ
    Thời gian đáp ứng: 5ms
    Tín hiệu ngõ vào: 1 cổng VGA (analog)
    Nguồn điện: 220V
    Điện năng tiêu thụ: 15,2 w, Maximum 20w, thời gian nghỉ 0,5w
  • Kích thước màn hình: 18.5-inch LED Backlit Monitor
    Độ phân giải: 1366 x 768 dpi
    Độ sáng: 200 cd/m²
    Độ tương phản: 5000000:1 dynamic
    Góc nhìn: 90° horizontal 65° vertical
    Thời gian đáp ứng: 5 ms on/off
    Tín hiệu ngõ vào: 1 VGA
    Nguồn điện: Input voltage: 100 to 240 VAC
    Điện năng tiêu thụ: 17 W (maximum) 16 W (typical) 0.5 W (standby)
  • 24-Inch LED Backlit Monitor/Display Size 24", Viewable image area:
    1700 horizontal, 1600 vertical
    Brightness: 250 cd/m21, Contrast ratio: 1000:1 static;
    5000000: 1 dynamic/ response rate: 5 ms on/off
    Product color: black/ native resolution:
    1920x1080/aspect ratio: 16:9/ Display features:
    Plug and play, anti-glare, user programmable,
    language selection, on-screeen controls, Led backlights.
    Input signal: 1 Vga, 1DVI, Input Power: 100 to 240 VAC,
    Power consumption: 32W( max), 23W( typical),
    0.5W( stanby), Energy Star Certified, Demension: 56.54x20.29x41.19 cm
  • Sản phẩm Màn hình
    Tên Hãng AOC
    Model M2060SWD
    Kích thước màn hình 19.5Inch LED
    Độ sáng 250cd/m2
    Tỷ lệ tương phản 20.000.000:1
    Độ phân giải 1600x900
    Thời gian đáp ứng 5ms
    Góc nhìn 178°/178°
    Cổng giao tiếp Dsub,DVI
    Cảm ứng màn hình Không
    Tính năng khác
    Phụ kiện kèm theo Cáp nguồn, cáp tín hiệu, tài liệu hướng dẫn sử dụng
  • 27" LCD AH-IPS
    Không viền, khung nhôm27" LCD AH-IPS, Không viền, khung nhôm, 2 loa B&O, Resolution 1920x1080 16:9, Respond time 5ms, Tương phản 1000:1, Độ sáng 250cd/㎡, Góc nhìn : 178/178,VGA,HDMI x 2., 2 loa B&O, Resolution 1920x1080 16:9, Respond time 5ms, Tương phản 1000:1, Độ sáng 250cd/㎡, Góc nhìn : 178/178,VGA,HDMI x 2.
  • Trưng bày
    Kích thước bảng: Wide Screen 23.8 "(60.5cm) 16: 9
    Loại bảng: In-Plane Switching
    Độ phân giải thực: 1920x1080
    Full HD 1080P: Có
    Pixel Pitch: 0.2745mm
    Độ sáng (Max): 250 cd / ㎡
    Tỷ lệ tương phản thông minh của ASUS (ASCR): 80000000: 1
    Góc nhìn (CR ≧ 10): 178 ° (H) / 178 ° (V)
    Thời gian đáp ứng: 5ms (Gray Gray)
    Hiển thị Màu sắc: 16.7M
    flicker miễn phí
    tính năng video
    SPLENDID Preset chế độ: 8 Chế độ (sRGB Mode / Scenery Mode / Theater Mode / Chế độ tiêu chuẩn / Night View Mode / Chế độ Game / Reading Mode / Darkroom Mode)
    GamePlus (chế độ): Có (Crosshair / Timer)
    Thấp Blue Light: Có
    Tính năng âm thanh
    Loa Stereo: 2W x 2 RMS Stereo
    Hotkey thuận tiện
    Lựa chọn video Preset Chế độ SPLENDID
    Tự động. Điều chỉnh
    Điều chỉnh độ sáng
    Điều chỉnh độ tương phản
    Điều chỉnh âm lượng
    Lựa chọn đầu vào
    QuickFit
    I / O Ports
    Tín hiệu đầu vào: HDMI, D-Sub
    PC Audio Input: 3.5mm Mini-Jack
    AV Audio Input: HDMI
    jack tai nghe: 3.5mm Mini-Jack
    Tần số tín hiệu
    Analog tín hiệu tần số: 30 ~ 80 KHz (H) / 55 ~ 75 Hz (V)
    Tín hiệu kỹ thuật số Tần số: 30 ~ 80 KHz (H) / 55 ~ 75 Hz (V)
    Công suất tiêu thụ
    Power ON: <23W *
    Power Saving Mode: <0.5W
    Power Off Mode: <0.5W
    Thiết kế kĩ thuật
    Màu sắc Chassis: Đen
    Nghiêng: + 20 ° ~ -5 °
    VESA tường Gắn kết: 100x100mm
    Bảo vệ
    khóa Kensington
    Kích thước
    Phys. Kích thước với chân đế (WxHxD): 554.5x393x194.2mm
    Phys. Kích thước không có chân đế (WxHxD): 554.5x328.9x47.3mm (Đối với VESA Wall Mount)
    Box Kích thước (WxHxD): 610x476x130mm
    Cân nặng
    Trọng lượng tịnh (ESTI.): 4,0 kg
    Tổng trọng lượng (ESTI.): 6,1 kg
    Phụ kiện
    cáp VGA
    cáp âm thanh
    Dây điện
    Hướng dẫn nhanh
    HDMI-to-DVI cáp (Tùy chọn)
    cáp HDMI (Tùy chọn)
    Thẻ bảo hành
    Tuân thủ và tiêu chuẩn
    Energy Star, BSMI, CB, CCC, CE, C-Tick, CU, EPEAT (Gold, Bronze) theo vùng, ERP, FCC, RoHS, Đài Loan Green Mark, TCO6.0, UL / cUL, VCCI, WEEE, WHQL (Windows 8, Windows 7)
    chú thích
    * Dựa trên tiêu chuẩn Energy Star 6.0
    Thấp Blue Light
    Google Dịch dành cho doanh nghiệp:Bộ công cụ DịchTrình biên dịch Trang webGlobal Market Finder
  • Màn hình
    Kích thước panel: Màn hình Wide 23.0"(58.4cm) 16:9
    Kiểu Panel : AH-IPS
    Độ phân giải thực: 1920x1080
    Pixel: 0.2652mm
    Full HD 1080P : Có
    Độ sáng (tối đa): 250 cd/㎡
    Độ tương phản thông minh ASUS (ASCR): 80000000:1
    Góc nhìn (CR ≧ 10): 178°(H)/178°(V)
    Thời gian phản hồi: 5ms (GTGσ)
    Màu sắc hiển thị: 16.7 triệu màu
    Không chớp
    Tính năng video
    Công nghệ video thông minh SPLENDID
    Các chế độ SPLENDID cài đặt sẵn: 8 Modes (Chế độ sRGB/Chế độ phong cảnh/Chế độ nhà hát/Chế độ tiêu chuẩn/Chế độ Đêm/Chế độ Chơi/Chế độ Đọc/Chế độ Phòng tối)
    Các lựa chọn tông màu: 3 chế độ
    Các lựa chọn nhiệt độ màu: 4 chế độ
    QuickFit (chế độ): Có (Thư/Lưới căng/Ảnh chế độ)
    GamePlus (chế độ) : Có (Ngắm/Hẹn giờ)
    Hỗ trợ HDCP
    Tần suất Ánh sáng Xanh Thấp : Có
    Tính năng âm thanh
    Loa âm thanh nổi: 1W x 2 Stereo RMS
    Phím nóng thuận tiện
    Lựa chọn chế độ video cài đặt sẵn SPLENDID
    Điều chỉnh tự động.
    Điều chỉnh độ sáng
    Điều chỉnh âm lượng
    Lựa chọn đầu vào
    QuickFit
    Các cổng I /O
    Tín hiệu vào: HDMI/MHLx 2, D-Sub
    Đầu vào âm thanh PC: 3.5mm Mini-Jack
    Đầu vào âm thanh AV: HDMI
    Giắc cắm tai nghe: 3.5mm Mini-Jack
    Tần số tín hiệu
    Tần số tín hiệu Analog: 30~80 KHz(H)/ 56~76 Hz(V)
    Tần số tín hiệu Digital: 30~80 KHz(H)/ 56~76 Hz(V)
    Điện năng tiêu thụ
    Điện năng tiêu thụ:<22W*
    Nút bật chế độ tiết kiệm điện:<0.5W
    Chế độ tắt nguồn:<0.5W
    Điện áp: 100-240V/50-60Hz
    Thiết kế cơ học
    Màu sắc khung: Màu đen
    Góc nghiêng: +20°~-5°
    Thiết kế mỏng: Có
    Bảo mật
    Khoá Kensington
    Kích thước
    Kích thước vật lý kèm với kệ(WxHxD):532.9x389.8x210.1mm
    Kích thước hộp(WxHxD):600x493x125mm
    Khối lượng
    Trọng lượng thực (Ước lượng):3.8kg
    Trọng lượng thô (Ước lượng):5.7kg
    Phụ kiện
    Cáp VGA
    Cáp âm thanh
    Dây nguồn
    Sạc nguồn
    Sách hướng dẫn
    Cáp HDMI *2
    Phiếu bảo hành
    Cáp MHL *3
    Quy định
    Energy Star®, BSMI, CB, CCC, CE, C-Tick, CEL level 1, CU, ErP, FCC, RoHS, WHQL (Windows 8, Windows 7), UL/cUL, VCCI, WEEE
    Ghi chú
    *Dựa trên tiêu chuẩn Energy Star 6.0
    *1~3 Tùy theo khu vực
  • Model • E2016H
    Loại màn hình • Backlight LED
    Kích thước màn hình • 19.5 inch
    Kích thước điển ảnh • 0,24mm
    Cường độ sáng • 250cd/m2
    Độ tương phản • 1000:1
    Góc nhìn ( Dọc/ Ngang) • 50 ~ 65 ° / 90 °
    Giao diện • N/A
    Thời gian đáp ứng • 5ms
    Độ phân giải • 1600x900 at 60Hz
    Khả năng hiển thị màu • 16.7M
    Tín hiệu đầu vào video • N/A
    Đồng bộ hoá các kiểu • N/A
    Cổng kết nối • VGA, DisplayPort
  • Hãng sản xuất Dell
    Chủng loại E2314H Wide LED
    Kích Thước Màn Hình 23 inch LED
    Độ Sáng Màn Hình 250 cd/m2
    Tỉ Lệ Tương Phản 1.000:1
    Độ Phân Giải Màn Hình 1920x1080
    Thời Gian Đáp Ứng 5 ms
    Hỗ trợ màu 16.7 triệu màu
    Góc nhìn 170°(H)/160°(V)
    Tín hiệu đầu vào D-sub, DVI-D,
    Mức Tiêu Thụ̣ Điện Power Off mode: 0.5W, Power ON mode: 24W
    Tính năng đặc biệt
    Màn hình Led mỏng kiểu dáng đẹp, tiết kiệm điện năng
  • Kích thước: 27 inches
    Độ phân giải: 1920 x 1080
    Tỉ lệ: 16:9
    Độ tương phản: 1000:1
    Thời gian đáp ứng: 8ms, 16,7 triệu màu
    Kết nối: VGA, DVI-D
    Display Port, 4xUSB
  • Model • LCD Dell UltraSharp UZ2215H 21.5" Monitor with Webcam, Power Cord
    Loại màn hình • LCD
    Kích thước màn hình • 21.5" Full HD (1920 x 1080 pixels) with Webcam (2.0 mega-pixel)
    Kích thước điển ảnh • 0.311 mm
    Cường độ sáng • 250 cd/m2 (typical)
    Độ tương phản • 1000: 1 (typical)
    Dynamic Contrast Ratio : Mega*
    Góc nhìn ( Dọc/ Ngang) • 178° vertical / 178° horizontal
    Giao diện • N/A
    Thời gian đáp ứng • N/A
    Độ phân giải • 1920 x 1080 at 60 Hz
    Khả năng hiển thị màu • 16.7M
    Tín hiệu đầu vào video • 1 VGA connector
    2 HDMI(MHL) connector
    1 DisplayPort (version 1.2a)
    Đồng bộ hoá các kiểu • N/A
    Cổng kết nối • 2 USB 3.0 ports - Downstream
    1 USB 3.0 port - Upstream
    1 Headphone out/ Microphone-in combo jack
    Công xuất tiêu thụ • 42W
    Tần số quýet • N/A
    Nguồn cung cấp • N/A
    Trọng lượng • 3.12 kg
    Kích thước (RộngxCaoxSâu)
    • 407.5 mm (16.04") x 530.7 mm (20.89") x 180.0 mm (7.09")
  • Model • LCD Dell UltraSharp UZ2315H 23" Monitor with Webcam, Power Cord
    Loại màn hình • LCD
    Kích thước màn hình • 23" Full HD (1920 x 1080 pixels) with Webcam (2.0 mega-pixel)
    Kích thước điển ảnh • 0.311 mm
    Cường độ sáng • 250 cd/m2 (typical)
    Độ tương phản • 1000: 1 (typical)
    Dynamic Contrast Ratio : Mega*
    Góc nhìn ( Dọc/ Ngang) • 178° vertical / 178° horizontal
    Giao diện • N/A
    Thời gian đáp ứng • N/A
    Độ phân giải • 1920 x 1080 at 60 Hz
    Khả năng hiển thị màu • 16.7M
    Tín hiệu đầu vào video • 1 VGA connector
    2 HDMI(MHL) connector
    1 DisplayPort (version 1.2a)
    Đồng bộ hoá các kiểu • N/A
    Cổng kết nối • 2 USB 3.0 ports - Downstream
    1 USB 3.0 port - Upstream
    1 Headphone out/ Microphone-in combo jack
    Công xuất tiêu thụ • 42W
    Tần số quýet • N/A
    Nguồn cung cấp • N/A
    Trọng lượng • 3.32 kg
    Kích thước (RộngxCaoxSâu)
    • 407.5 mm (16.04") x 530.7 mm (20.89") x 180.0 mm (7.09")
  • Sản phẩm: Màn hình
    Tên hãng: Samsung
    Model: LS19D300NYMXV
    Kích thước :18.5''
    Độ phân giải tối đa : 1366x768
    Góc nhìn : 90° (H) / 65° (V)
    Khả năng hiển thị màu : 16.7 Triệu màu
    Độ sáng màn hình : 200cd/m2
    Độ tương phản : 600:1
    Tần số đáp ứng : 5ms (Black to white)
    Tần số làm tươi (Hz) : 60Hz
    Các kiểu kết nối hỗ trợ : D-Sub (VGA)
    Treo tường: Yes
  • Tên sản phẩm: Màn hình
    Tên hãng: Samsung
    Model: LS19E310HYMXV
    Kích thước: 18.5''
    Độ phân giải tối đa: 1366x768
    Góc nhìn: 90° (H) / 65° (V)
    Khả năng hiển thị màu: 16.7 Triệu màu
    Độ sáng màn hình: 200cd/m2
    Độ tương phản: 600:1
    Tần số đáp ứng: 5ms (Black to white)
    Tần số làm tươi (Hz): 60Hz
    Các kiểu kết nối hỗ trợ: D-Sub (VGA), HDMI
    Treo tường: Yes
  • Tên sản phẩm: Màn hình
    Tên hãng :Samsung
    Model: LS20D300NHMXV
    Kích thước: 19.5''
    Độ phân giải tối đa: 1366x768
    Góc nhìn: 90° (H) / 65° (V)
    Khả năng hiển thị màu: 16.7 Triệu màu
    Độ sáng màn hình: 200cd/m2
    Độ tương phản: 600:1
    Tần số đáp ứng: 5ms (Black to white)
    Tần số làm tươi (Hz): 60Hz
    Các kiểu kết nối hỗ trợ: D-Sub (VGA)
    Treo tường: N/A
  • Tên sản phẩm: Màn hình
    Tên hãng: Samsung
    Model: LS22C20KNY/XV
    Kích thước: 21.5''
    Độ phân giải tối đa: 1920 x 1080
    Góc nhìn: 90° (H) / 65° (V)
    Khả năng hiển thị màu : 16.7 Triệu màu
    Độ sáng màn hình: 200cd/m2
    Độ tương phản: 600:1
    Tần số đáp ứng: 5ms (Black to white)
    Tần số làm tươi (Hz): 60Hz
    Các kiểu kết nối hỗ trợ: D-Sub (VGA)
    Treo tường: Yes
  • Tên sản phẩm: Màn hình
    Tên hãng: Samsung
    Model: LS22C45KBS/XV
    Kích thước: 21.5''
    Độ phân giải tối đa: 1920 x 1080
    Góc nhìn: 170° (H) / 160° (V)
    Khả năng hiển thị màu : 16.7 Triệu màu
    Độ sáng màn hình: 250cd/m2
    Độ tương phản: 1000:1
    Tần số đáp ứng: 5ms (Black to white)
    Tần số làm tươi (Hz): 60Hz
    Các kiểu kết nối hỗ trợ: D-Sub (VGA), DVI
    Treo tường: Yes
Copyright www.webdesigner-profi.de

Đường dây nóng

Bán hàng (08h00 - 22h00)

0901 161 535

0905 144 855

0905 176 469

0935 072 098

0914 001 198

0121 714 7385

Góp ý, khiếu nại (08h00 - 22h00)

0949 044 468

Kết nối với Viettronimex

LIKE để nhận ưu đãi sớm nhất, mới nhất

  facebook icon 7 toutubes 2 youtube