Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 45000BTU 1 chiều FDUM125CSZ-W5/FDC125CSZ-W5 New 2026

Giá gốc

Giá sale

  • Còn hàng So sánh

TRẢ GÓPDuyệt hồ sơ tại siêu thị

    Thông số kỹ thuật Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 45000BTU 1 chiều FDUM125CSZ-W5/FDC125CSZ-W5 New 2026

    • Loại máy:

      THÔNG SỐ KỸ THUẬT

      Tên dàn lạnh     FDUM125CSZ-W5
      Tên dàn nóng     FDC125CSZ-W5
      Nguồn điện     3 pha, 380-415V, 50Hz
      Công suất lạnh   kW 12.5
          Btu/h 42,65
      Công suất điện tiêu thụ   W 4,464
      COP     2.8
      Dòng điện danh định   A 8.1
      Dòng điện khởi động   A 14
      Độ ồn Dàn lạnh dB(A) P-Hi:47/ Hi:41/ Me:37/ Lo:32
        Dàn nóng   59
      Lưu lượng gió Dàn lạnh m3/phút P-Hi:48/ Hi:35/ Me:28/ Lo:22
        Dàn nóng   75
      Áp suất tĩnh ngoài   Pa Tiêu chuẩn:60/Max:100
      Kích thước ngoài Dàn lạnh (cao/rộng/sâu) mm 280*1370*740
        Dàn nóng (cao/rộng/sâu) mm 845*970*370
      Trọng lượng tịnh Dàn lạnh kg 54
        Dàn nóng kg 87
      Gas lạnh     R410A(Nạp cho 30m)
      Kích cỡ đường ống Ống lỏng/ ống gas mm 9.52/15.88
      Độ dài đường ống   m 50
      Độ cao chênh lệch Dàn nóng cao/ thấp hơn m Tối đa 30/15
      Dây điện kết nối     1.5mm*4 dây (bao gồm dây nối đất)
      Phương pháp kết nối     Trạm nối dây (siết vít)
      Hệ điều khiển (tùy chọn) Không dây   RCN-KIT3-E (tùy chọn)
        Có dây   RC-EX1A, RC-E5,RCH-E3 (tùy chọn)

       

    • Loại máy:

      THÔNG SỐ KỸ THUẬT

      Tên dàn lạnh     FDUM125CSZ-W5
      Tên dàn nóng     FDC125CSZ-W5
      Nguồn điện     3 pha, 380-415V, 50Hz
      Công suất lạnh   kW 12.5
          Btu/h 42,65
      Công suất điện tiêu thụ   W 4,464
      COP     2.8
      Dòng điện danh định   A 8.1
      Dòng điện khởi động   A 14
      Độ ồn Dàn lạnh dB(A) P-Hi:47/ Hi:41/ Me:37/ Lo:32
        Dàn nóng   59
      Lưu lượng gió Dàn lạnh m3/phút P-Hi:48/ Hi:35/ Me:28/ Lo:22
        Dàn nóng   75
      Áp suất tĩnh ngoài   Pa Tiêu chuẩn:60/Max:100
      Kích thước ngoài Dàn lạnh (cao/rộng/sâu) mm 280*1370*740
        Dàn nóng (cao/rộng/sâu) mm 845*970*370
      Trọng lượng tịnh Dàn lạnh kg 54
        Dàn nóng kg 87
      Gas lạnh     R410A(Nạp cho 30m)
      Kích cỡ đường ống Ống lỏng/ ống gas mm 9.52/15.88
      Độ dài đường ống   m 50
      Độ cao chênh lệch Dàn nóng cao/ thấp hơn m Tối đa 30/15
      Dây điện kết nối     1.5mm*4 dây (bao gồm dây nối đất)
      Phương pháp kết nối     Trạm nối dây (siết vít)
      Hệ điều khiển (tùy chọn) Không dây   RCN-KIT3-E (tùy chọn)
        Có dây   RC-EX1A, RC-E5,RCH-E3 (tùy chọn)

       

    Xem cấu hình chi tiết

    Thông số kỹ thuật

    • Loại máy:

      THÔNG SỐ KỸ THUẬT

      Tên dàn lạnh     FDUM125CSZ-W5
      Tên dàn nóng     FDC125CSZ-W5
      Nguồn điện     3 pha, 380-415V, 50Hz
      Công suất lạnh   kW 12.5
          Btu/h 42,65
      Công suất điện tiêu thụ   W 4,464
      COP     2.8
      Dòng điện danh định   A 8.1
      Dòng điện khởi động   A 14
      Độ ồn Dàn lạnh dB(A) P-Hi:47/ Hi:41/ Me:37/ Lo:32
        Dàn nóng   59
      Lưu lượng gió Dàn lạnh m3/phút P-Hi:48/ Hi:35/ Me:28/ Lo:22
        Dàn nóng   75
      Áp suất tĩnh ngoài   Pa Tiêu chuẩn:60/Max:100
      Kích thước ngoài Dàn lạnh (cao/rộng/sâu) mm 280*1370*740
        Dàn nóng (cao/rộng/sâu) mm 845*970*370
      Trọng lượng tịnh Dàn lạnh kg 54
        Dàn nóng kg 87
      Gas lạnh     R410A(Nạp cho 30m)
      Kích cỡ đường ống Ống lỏng/ ống gas mm 9.52/15.88
      Độ dài đường ống   m 50
      Độ cao chênh lệch Dàn nóng cao/ thấp hơn m Tối đa 30/15
      Dây điện kết nối     1.5mm*4 dây (bao gồm dây nối đất)
      Phương pháp kết nối     Trạm nối dây (siết vít)
      Hệ điều khiển (tùy chọn) Không dây   RCN-KIT3-E (tùy chọn)
        Có dây   RC-EX1A, RC-E5,RCH-E3 (tùy chọn)

       

    • Loại máy:

      THÔNG SỐ KỸ THUẬT

      Tên dàn lạnh     FDUM125CSZ-W5
      Tên dàn nóng     FDC125CSZ-W5
      Nguồn điện     3 pha, 380-415V, 50Hz
      Công suất lạnh   kW 12.5
          Btu/h 42,65
      Công suất điện tiêu thụ   W 4,464
      COP     2.8
      Dòng điện danh định   A 8.1
      Dòng điện khởi động   A 14
      Độ ồn Dàn lạnh dB(A) P-Hi:47/ Hi:41/ Me:37/ Lo:32
        Dàn nóng   59
      Lưu lượng gió Dàn lạnh m3/phút P-Hi:48/ Hi:35/ Me:28/ Lo:22
        Dàn nóng   75
      Áp suất tĩnh ngoài   Pa Tiêu chuẩn:60/Max:100
      Kích thước ngoài Dàn lạnh (cao/rộng/sâu) mm 280*1370*740
        Dàn nóng (cao/rộng/sâu) mm 845*970*370
      Trọng lượng tịnh Dàn lạnh kg 54
        Dàn nóng kg 87
      Gas lạnh     R410A(Nạp cho 30m)
      Kích cỡ đường ống Ống lỏng/ ống gas mm 9.52/15.88
      Độ dài đường ống   m 50
      Độ cao chênh lệch Dàn nóng cao/ thấp hơn m Tối đa 30/15
      Dây điện kết nối     1.5mm*4 dây (bao gồm dây nối đất)
      Phương pháp kết nối     Trạm nối dây (siết vít)
      Hệ điều khiển (tùy chọn) Không dây   RCN-KIT3-E (tùy chọn)
        Có dây   RC-EX1A, RC-E5,RCH-E3 (tùy chọn)

       

    Thông tin chi tiết

    Giá niêm yết (GNY) = Giá điều khiển dây (RC-E5)

    Giá điều khiển xa (RCN-KIT4-E2) = GNY + 1.000.000đ 

     

    • Điều hòa âm trần nối ống gió Mitsubishi Heavy FDUM125CSZ-W5/FDC125CSZ-W5
    • Loại áp suất tĩnh trung bình
    • 1 chiều - 42.000BTU - 3 pha - Gas R32
    • Cửa gió lắp đặt linh hoạt, bơm nước xả lắp sẵn
    • Xuất xứ: Chính hãng Thái Lan
    • Bảo hành: Chính hãng 24 tháng

    Đọc tiếp

    đánh giá & bình luận

    Chưa có đánh giá

    5

    0 đánh giá

    4

    0 đánh giá

    3

    0 đánh giá

    2

    0 đánh giá

    1

    0 đánh giá

    Để lại đánh giá của bạn

    Sản phẩm tương tự

    Điều hòa Sumikura APF/APO-280 CL-A32 3.0HP new 2026

    Điều hòa Sumikura APF/APO-280 CL-A32 3.0HP new 2026

    A2; A3; A5
    Điều Hoà Di Động Infinity 12.000BTU 12CPA new 2026

    Điều Hoà Di Động Infinity 12.000BTU 12CPA new 2026

    Máy xay sinh tố Panasonic MX-M100