Điều hòa Mitsubishi Electric inverter 9.000Btu 1 chiều MSY-JA25VF/MUY-JA25VF new 2026
Giá gốc
Giá sale
- Còn hàng
KHUYẾN MÃI
A4
Miễn phí vận chuyển nội thành Đà Nẵng
Giao hàng nhanh trong 2 giờ
Bảo hành chính hãng điều hòa tại nhà trong 24 tháng
Thùng điều hòa có: Sách hướng dẫn, Giá đỡ remote, Remote
Thông số kỹ thuật Điều hòa Mitsubishi Electric inverter 9.000Btu 1 chiều MSY-JA25VF/MUY-JA25VF new 2026
-
Loại máy:
Điều hòa Mitsubishi Electric Dàn lạnh MSY-JA25VF Dàn nóng MUY-JA25VF Chức năng Làm lạnh Công suất Danh định
(thấp - cao)kW 2.6(0.8-2.7) Btu/h 8.871(2.730-9.212) Tiêu thụ điện KW 0.99 Hiệu suất năng lượng (CSPF) TCVN
7830: 2015««««« 5.29 Môi chất lạnh R32 Dòng điện vận hành A 5 Lưu lượng gió (cao nhất) m3/min 12.5 Kích thước (Dài x Rộng x Sâu) Dàn lạnh mm 838x280x228 Dàn nóng mm 660x454x235 Trọng lượng Dàn lạnh kg 8 Dàn nóng kg 18 Độ ồn (Thấp - cao) Dàn lạnh (Thấp nhất - Cao nhất) Db (A) 21-43 Dàn nóng (Cao nhất) Db (A) 50 Khả năng hút ẩm l/h 0.5 Kích cỡ ống
(Đường kính ngoài)Gas mm 9.52 Chất lỏng mm 6.35 Nguồn cấp điện Dàn nóng Độ dài đường ống tối đa m 20 Chênh lệch độ cao tối đa m 12
Xem cấu hình chi tiết
Thông số kỹ thuật
-
Loại máy:
Điều hòa Mitsubishi Electric Dàn lạnh MSY-JA25VF Dàn nóng MUY-JA25VF Chức năng Làm lạnh Công suất Danh định
(thấp - cao)kW 2.6(0.8-2.7) Btu/h 8.871(2.730-9.212) Tiêu thụ điện KW 0.99 Hiệu suất năng lượng (CSPF) TCVN
7830: 2015««««« 5.29 Môi chất lạnh R32 Dòng điện vận hành A 5 Lưu lượng gió (cao nhất) m3/min 12.5 Kích thước (Dài x Rộng x Sâu) Dàn lạnh mm 838x280x228 Dàn nóng mm 660x454x235 Trọng lượng Dàn lạnh kg 8 Dàn nóng kg 18 Độ ồn (Thấp - cao) Dàn lạnh (Thấp nhất - Cao nhất) Db (A) 21-43 Dàn nóng (Cao nhất) Db (A) 50 Khả năng hút ẩm l/h 0.5 Kích cỡ ống
(Đường kính ngoài)Gas mm 9.52 Chất lỏng mm 6.35 Nguồn cấp điện Dàn nóng Độ dài đường ống tối đa m 20 Chênh lệch độ cao tối đa m 12
Thông tin chi tiết
| Điều hòa Mitsubishi Electric | Dàn lạnh | MSY-JA25VF | |
| Dàn nóng | MUY-JA25VF | ||
| Chức năng | Làm lạnh | ||
| Công suất Danh định (thấp - cao) |
kW | 2.6(0.8-2.7) | |
| Btu/h | 8.871(2.730-9.212) | ||
| Tiêu thụ điện | KW | 0.99 | |
| Hiệu suất năng lượng (CSPF) | TCVN 7830: 2015 |
««««« | |
| 5.29 | |||
| Môi chất lạnh | R32 | ||
| Dòng điện vận hành | A | 5 | |
| Lưu lượng gió (cao nhất) | m3/min | 12.5 | |
| Kích thước (Dài x Rộng x Sâu) | Dàn lạnh | mm | 838x280x228 |
| Dàn nóng | mm | 660x454x235 | |
| Trọng lượng | Dàn lạnh | kg | 8 |
| Dàn nóng | kg | 18 | |
| Độ ồn (Thấp - cao) | Dàn lạnh (Thấp nhất - Cao nhất) | Db (A) | 21-43 |
| Dàn nóng (Cao nhất) | Db (A) | 50 | |
| Khả năng hút ẩm | l/h | 0.5 | |
| Kích cỡ ống (Đường kính ngoài) |
Gas | mm | 9.52 |
| Chất lỏng | mm | 6.35 | |
| Nguồn cấp điện | Dàn nóng | ||
| Độ dài đường ống tối đa | m | 20 | |
| Chênh lệch độ cao tối đa | m | 12 | |
Đọc tiếp



















